Câu tiếng Anh có từ “definition”
639 câu thật có từ definition hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: definition nghĩa là độ nét. definition là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a concise explanation of the meaning of a word or phrase or symbol. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ definition
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Example: what would happen if in common language everybody used different definitions for the words used?
Từ trong câu: definition, everybody, language, example, happen, common, use, different
Dorin Teodor Moisa, The Brain, A Decoded Enigma. Nguồn: Project Gutenberg #14586. · Tiếng Anh · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Teachers should also make sure that students fully understand the definitions given while reading the book.
Từ trong câu: fully, teacher, make, sure, student, understand, definition, give
«Antiracist Activism for Teachers and Students/Literature for Youth/Children's Literature», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=246535 (bản sửa đổi 4412646). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
This section exists because different authors and different textbooks use different definitions.
Từ trong câu: textbook, author, section, exist, because, different, use, definition
«Math for Non-Geeks/ Limit of functions», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=472827 (bản sửa đổi 4613781). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng definition
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| precise definition | 116 lần |
| macro definition | 51 lần |
| formal definition | 102 lần |
| operational definition | 51 lần |
| dictionary definition | 62 lần |
| function definition | 125 lần |
| mathematical definition | 53 lần |
| exact definition | 87 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ definition
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ definition trong kho câu?
- Kho câu có 639 câu có từ definition hoặc các dạng của từ, trích từ 534 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ definition xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ definition gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 226 câu, rồi Bậc B1 với 198 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ definition?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ definition: Câu phủ định (76 câu), can và could (40 câu), Tương lai với will (38 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.