Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “daytime”

166 câu thật có từ daytime hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: daytime nghĩa là ban ngày. daytime là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the time after sunrise and before sunset while it is light outside. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ daytime

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • In de daytime dey had to cut off and dry fruit for Old Miss.

    Từ trong câu: daytime, cut, off, dry, fruit, old, miss

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 4. Nguồn: Project Gutenberg #18485. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Dey had to be kept chained up in de daytime.

    Từ trong câu: daytime, keep, chain, up

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1. Nguồn: Project Gutenberg #13602. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “Well, well! we must needs talk thus in the daytime!

    Từ trong câu: daytime, well, need, talk, thus

    Nathaniel Hawthorne, The Scarlet Letter. Nguồn: Project Gutenberg #33. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I worked in the doctor's house in the daytime but I had to sleep in the shed at night.

    Từ trong câu: daytime, work, house, sleep, shed, night

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives. Nguồn: Project Gutenberg #12297. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng daytime

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
daytime sleepiness41 lần
daytime emmy36 lần
daytime somnolence12 lần
daytime temperatures17 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ daytime

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ daytime trong kho câu?
Kho câu có 166 câu có từ daytime hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ daytime xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ daytime gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 69 câu, rồi Bậc C1 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ daytime?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ daytime: Câu phủ định (30 câu), Quá khứ đơn (22 câu), can và could (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.