E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: daytime

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “daytime”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

daytime sleepinesslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
daytime emmylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
daytime somnolencelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
daytime temperatureslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của daytime

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.