Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “commodity”
157 câu thật có từ commodity hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: commodity nghĩa là hàng hóa. commodity là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: articles of commerce. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ commodity
This will lead to lower costs and to a lower price of the commodities produced.
Từ trong câu: commodity, lead, low, cost, price, produce
«Karl Marx/Capital1/Part4», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=327235 (bản sửa đổi 2807006). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Water, like all commodities, will become more expensive.
Từ trong câu: commodity, water, like, become, expensive
«Peak Oil: High Tide for an Oil Addicted World/Consequences», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=215646 (bản sửa đổi 4103207). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Now figure the seating capacity of the Theatre and you arrive at just what our Proposition will yield in a good solid commodity.
Từ trong câu: commodity, theatre, capacity, theater, proposition, solid, yield, now
Will Rogers, The Illiterate Digest. Nguồn: Project Gutenberg #72717. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There is a class of commodities which are usually packed in boxes and require a wood that will impart neither taste nor stain.
Từ trong câu: packed, class, commodity, usually, pack, box, require, wood
Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng commodity
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- marketable commodity85 lần
- staple commodity107 lần
- consumable commodity24 lần
- perishable commodity21 lần
- prices of commodity52 lần
- enumerated commodity21 lần
- valuable commodity108 lần
- imported commodity26 lần
- exchangeable commodity14 lần
- interchange of commodity20 lần
- commodity prices38 lần
- scarce commodity76 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ commodity
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ commodity trong kho câu?
- Kho câu có 157 câu có từ commodity hoặc các dạng của từ, trích từ 133 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ commodity xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ commodity gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 95 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ commodity?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ commodity: Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu), Câu phủ định (17 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.