Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “command”

1.245 câu thật có từ command hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: command nghĩa là lệnh. command là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an authoritative direction or instruction to do something. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Adding the command hello() again will result in the words Hello, world! being displayed twice.

    Từ trong câu: command, hello, add, again, result, word, world, display

    «Python Concepts/Functions», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=38666 (bản sửa đổi 2721790). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • A great part of it could be reached by machine guns, while German batteries at Courcelette and Grandcourt commanded the ground at close range.

    Từ trong câu: range, battery, great, part, reach, machine, gun, command

    Francis J., 1867-1937 [Editor] Reynolds, The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources. Nguồn: Project Gutenberg #29385. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • However, bad luck pursued him, and, as two new Colonels arrived for that Battalion the same day, he again lost his Command.

    Từ trong câu: luck, however, bad, pursue, new, arrive, day, again

    John David Hills, The Fifth Leicestershire A Record of the 1/5th Battalion the Leicestershire Regiment, T.F., During the War, 1914-1919.. Nguồn: Project Gutenberg #17369. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng command

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • command officer2.605 lần
  • self command2.606 lần
  • command a view1.521 lần
  • officer in command1.209 lần
  • command line1.351 lần
  • word of command1.428 lần
  • second in command1.074 lần
  • king's command417 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ command

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ command trong kho câu?
Kho câu có 1.245 câu có từ command hoặc các dạng của từ, trích từ 893 tác phẩm và tài liệu. 32 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ command xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ command gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 424 câu, rồi Bậc B2 với 294 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ command?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ command: Quá khứ đơn (157 câu), can và could (116 câu), Câu phủ định (111 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.