Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bucket”

199 câu thật có từ bucket hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bucket nghĩa là xô. bucket là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a roughly cylindrical vessel that is open at the top. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bucket

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • He would have liked, of course, to have taken Tom home in a bucket.

    Từ trong câu: bucket, like, course, take, home

    Charles Kingsley, The Water-Babies: A Fairy Tale for a Land-Baby. Nguồn: Project Gutenberg #25564. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • They would lower a bucket into the hole and fill it with dirt.

    Từ trong câu: bucket, dirt, low, hole, fill

    «Autism spectrum/A few impertinent questions/Could a creative intelligence be an innate aspect of all Nature?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216941 (bản sửa đổi 2765087). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • At twelve-thirty he would take a bucket and get the grog.

    Từ trong câu: bucket, twelve, thirty, take, get

    Stanley, 1846-1913 [Editor] Waterloo, The Story of a Strange Career: Being the Autobiography of a Convict An Authentic Document. Nguồn: Project Gutenberg #33631. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Such buckets are not often worn, and to pedestrians would be impracticable.

    Từ trong câu: pedestrian, bucket, often, wear

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine - Volume 61, No. 376, February, 1847. Nguồn: Project Gutenberg #18278. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bucket

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
tar bucket99 lần
oaken bucket51 lần
tin bucket95 lần
kick the bucket73 lần
leathern bucket41 lần
bucket of water1.019 lần
slush bucket23 lần
kicked the bucket42 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bucket

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bucket trong kho câu?
Kho câu có 199 câu có từ bucket hoặc các dạng của từ, trích từ 167 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bucket xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bucket gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 62 câu, rồi Bậc B1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bucket?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bucket: Quá khứ đơn (33 câu), can và could (19 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.