Cụm từ đi cùng với: bucket
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “bucket”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “bucket”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéptar bucketlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
oaken bucketlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
tin bucketlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
kick the bucketlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần
leathern bucketlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
bucket of waterlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.019 lần
slush bucketlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
kicked the bucketlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
Đối chiếu cách dùng của “bucket”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.