Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bakery”

105 câu thật có từ bakery hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ bakery

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Happily there were ample means for all their requirements derived from the now prosperous bakery.

    Từ trong câu: bakery, happily, ample, mean, requirement, derive, now, prosperous

    H. Laing Gordon, Sir James Young Simpson and Chloroform (1811-1870) Masters of Medicine. Nguồn: Project Gutenberg #34128. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were workshops for sign-painting and carpentry; a tailor's workshop; a bakery; and a mechanics shop.

    Từ trong câu: bakery, carpentry, workshop, sign, paint, mechanic, shop

    «Sobibor extermination camp», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=896818 (bản sửa đổi 10795055). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • There was also a bakery inside of it.

    Từ trong câu: bakery, inside

    «Conwy Castle», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=452985 (bản sửa đổi 10938302). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Here, besides wet and dry docks, there were timber yards, a foundry and cordage works for supplying the ships' hardware and a bakery and saltings for their provisioning.

    Từ trong câu: bakery, hardware, besides, wet, dry, dock, yard, work

    S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bakery

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
forbes's bakery15 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bakery

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bakery trong kho câu?
Kho câu có 105 câu có từ bakery hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bakery?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bakery: Quá khứ đơn (19 câu), can và could (9 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.