Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “anniversary”

130 câu thật có từ anniversary hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: anniversary nghĩa là ngày kỷ niệm. anniversary là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the date on which an event occurred in some previous year (or the celebration of it). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ anniversary

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Dear anniversary, full of gentle melancholy like the season that brings it.

    Từ trong câu: anniversary, dear, full, gentle, melancholy, like, season, bring

    Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He also induced Napoleon, though with great difficulty, to attend the anniversary of the King’s execution.

    Từ trong câu: anniversary, induce, though, great, difficulty, attend, execution

    Joseph McCabe, Talleyrand: A Biographical Study. Nguồn: Project Gutenberg #46660. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • And no apostle (Peter always excepted) has his anniversary celebrated in so many countries and with such demonstrations of joy as Patrick."

    Từ trong câu: anniversary, apostle, always, except, celebrate, many, country, demonstration

    Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng anniversary

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fiftieth anniversary60 lần
hundredth anniversary61 lần
celebrate the anniversary61 lần
tenth anniversary63 lần
th anniversary824 lần
centennial anniversary20 lần
anniversary celebration28 lần
twentieth anniversary31 lần
anniversary celebrations17 lần
fifth anniversary53 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ anniversary

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ anniversary trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ anniversary hoặc các dạng của từ, trích từ 121 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ anniversary xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ anniversary gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 36 câu, rồi Bậc B1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ anniversary?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ anniversary: Quá khứ đơn (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.