Câu tiếng Anh có từ “anniversary”
130 câu thật có từ anniversary hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: anniversary nghĩa là ngày kỷ niệm. anniversary là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the date on which an event occurred in some previous year (or the celebration of it). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ anniversary
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
He congratulated them on this their first anniversary, and trusted they would see many more.
Từ trong câu: anniversary, congratulate, first, trust, see, many
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1870s», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=421902 (bản sửa đổi 3950129). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The board was made to plan for the anniversary which would happen in the next year.
Từ trong câu: anniversary, board, make, plan, happen, next, year
«Güzel İstanbul», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1011444 (bản sửa đổi 10988138). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
As the government has lately assumed a more civilized cast, it was expected that the anniversary of the King's death would not have been celebrated.
Từ trong câu: anniversary, government, lately, assume, cast, expect, death, celebrate
Charlotte, 1763?-1827 Biggs, A Residence in France During the Years 1792, 1793, 1794 and 1795, Complete Described in a Series of Letters from an English Lady: with General and Incidental Remarks on the French Character and Manners. Nguồn: Project Gutenberg #11996. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng anniversary
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fiftieth anniversary | 60 lần |
| hundredth anniversary | 61 lần |
| celebrate the anniversary | 61 lần |
| tenth anniversary | 63 lần |
| th anniversary | 824 lần |
| centennial anniversary | 20 lần |
| anniversary celebration | 28 lần |
| twentieth anniversary | 31 lần |
| anniversary celebrations | 17 lần |
| fifth anniversary | 53 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ anniversary
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ anniversary trong kho câu?
- Kho câu có 130 câu có từ anniversary hoặc các dạng của từ, trích từ 121 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ anniversary xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ anniversary gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 36 câu, rồi Bậc B1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ anniversary?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ anniversary: Quá khứ đơn (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.