Cụm từ đi cùng với: anniversary
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “anniversary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “anniversary”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépfiftieth anniversarylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
hundredth anniversarylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
celebrate the anniversarylogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
tenth anniversarylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
th anniversarylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 824 lần
centennial anniversarylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
anniversary celebrationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
twentieth anniversarylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
anniversary celebrationslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
fifth anniversarylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
Đối chiếu cách dùng của “anniversary”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.