contend
động từ (v)
- contends/kənˈtɛndz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- contended/kənˈtɛndɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- contending/kənˈtɛndɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Contend có nghĩa là có một cuộc tranh cãi về điều gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Have an argument about something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.contendđộng từ (v)
Have an argument about something.
Có một cuộc tranh cãi về điều gì đó.
- •
Since one country acting alone would find it very difficult to introduce this tax, many argue it would be best done by an international institution.
Vì một quốc gia hành động đơn độc sẽ rất khó áp dụng loại thuế này nên nhiều người cho rằng tốt nhất nên để một tổ chức quốc tế thực hiện.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •critics argue130 lần trong kho sách
- •useless to argue172 lần trong kho sách
- •argue the point623 lần trong kho sách
- •
- 2.contendđộng từ (v)
Compete for something.
Cạnh tranh vì cái gì đó.
- 3.contendđộng từ (v)
To make the subject of dispute, contention, or litigation.
Cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.
- 4.contendđộng từ (v)
Come to terms with.
Thỏa thuận với.
- 5.contendđộng từ (v)
Be engaged in a fight.
Một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.
- 6.contendđộng từ (v)
Come to terms with.
Thỏa thuận với.
Từ nguyên học (Etymology): contend
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
argue ↔ contend
Mục từ "contend" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "argue, compete, contest, cope, fight, manage" (có một cuộc tranh cãi về điều gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: contend
Họ từ của "contend" trong kho từ điển gồm 12 mục từ phái sinh: argue: động từ (v), argument: danh từ (n), compete: động từ (v), competition: danh từ (n), competitive: tính từ (adj), competitor: danh từ (n), contest: danh từ (n), cope: động từ (v), fight: động từ (v), fighter: danh từ (n), manage: động từ (v), management: danh từ (n).
trình bày lý do và lập luận
Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up.
Nguồn: Graves, Robert: Good-bye to all that
một sự thật hoặc khẳng định được đưa ra làm bằng chứng cho thấy điều gì đó là đúng
After all the story, interesting as much of it is, is not evidence but argument and plea.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909
cạnh tranh vì cái gì đó
These existing forms of land ownership are competing with one another.
Nguồn: Speek, Peter A. (Peter Alexander): A Stake in the Land
một mối quan hệ kinh doanh trong đó hai bên cạnh tranh để giành được khách hàng
Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.
Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
liên quan đến cạnh tranh hoặc khả năng cạnh tranh
I witnessed what seemed to be a competitive display of this kind one evening in November.
Nguồn: Burroughs, John: The Wit of a Duck and Other Papers
thí sinh mà bạn hy vọng đánh bại
I tell you it's a mistake to hold your business competitor cheap.
Nguồn: Kyne, Peter B. (Peter Bernard): Cappy Ricks; Or, the Subjugation of Matt Peasley
một dịp trong đó người chiến thắng được chọn trong số hai hoặc nhiều thí sinh
Both parties now began to prepare for the mortal contest.
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07
thỏa thuận với
The artist could not or would not cope with the human form.
Nguồn: Haverfield, F. (Francis): The Romanization of Roman Britain
một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh
To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.
Nguồn: March, Ivan: Too old to fly
ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)
They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.
Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master
thành công
The jacket fastenings, which were pretty loops of black braid, were a little difficult to manage, being on the inside, but she finally conquered them.
Nguồn: Wells, Carolyn: The story of Betty
hành động quản lý một cái gì đó
The officers were experts in boot trade management before joining the New Army.
Nguồn: Montague, C. E. (Charles Edward): Notes from Calais base, and pictures of its many activities
Cụm từ & Collocations: contend
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "contend". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- critics argue
Critics argue that perceived accuracy may result from confirmation bias, subjective validation, or psychological effects.
Các nhà phê bình cho rằng độ chính xác được nhận thức có thể xuất phát từ thành kiến xác nhận, xác nhận chủ quan hoặc ảnh hưởng tâm lý.
Wikipedia contributors: Locational astrology
- useless to argue
- argue the point
“Well I won’t argue the point, but I’ve done my duty.
Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear
Đồng nghĩa & Sắc thái: contend
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "contend" phân theo từng nét nghĩa (có một cuộc tranh cãi về điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "contend" ở nét nghĩa "có một cuộc tranh cãi về điều gì đó" (ngoài ra "argue" còn biểu thị: trình bày lý do và lập luận).
“Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up.”
Đồng nghĩa với "contend" ở nét nghĩa "có một cuộc tranh cãi về điều gì đó" (ngoài ra "debate" còn biểu thị: suy nghĩ cẩn thận).
“It has been a question often debated whether the nation is most indebted to her warriors or her statesmen.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "contend" khi diễn đạt nét nghĩa: có một cuộc tranh cãi về điều gì đó.
“Public opinion would never long stagnate in error, were it not fenced about and frozen over by forms and superstitions.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "contend" khi diễn đạt nét nghĩa: cạnh tranh vì cái gì đó.
“These existing forms of land ownership are competing with one another.”
Câu dẫn chứng văn học: contend
Since one country acting alone would find it very difficult to introduce this tax, many argue it would be best done by an international institution.Vì một quốc gia hành động đơn độc sẽ rất khó áp dụng loại thuế này nên nhiều người cho rằng tốt nhất nên để một tổ chức quốc tế thực hiện.
However, other historians argue that the rebellion was about two selfish leaders instead: Berkeley and Bacon.Tuy nhiên, các nhà sử học khác cho rằng cuộc nổi dậy thay vào đó là về hai nhà lãnh đạo ích kỷ: Berkeley và Bacon.
Critics argue that perceived accuracy may result from confirmation bias, subjective validation, or psychological effects.Các nhà phê bình cho rằng độ chính xác được nhận thức có thể xuất phát từ thành kiến xác nhận, xác nhận chủ quan hoặc ảnh hưởng tâm lý.
Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up.We argued the point with Moguel and the Collector but couldn’t excite them at all.Bemrose insisted to Tom that he was the chief and ought to see them, but Newton argued that the case belonged to Arthur.But be careful, mum, while ye argue, for ye might be the one to be converted yeself.”Professor Agamemnon, who is in his company, argues in defence that teachers have to suit current taste or close their academies.Đọc mở rộng theo CEFR: contend
Từ vựng bậcA2→“Since one country acting alone would find it very difficult to introduce this tax, many argue it would be best done by an international institution.”
Vì một quốc gia hành động đơn độc sẽ rất khó áp dụng loại thuế này nên nhiều người cho rằng tốt nhất nên để một tổ chức quốc tế thực hiện.
Nguồn: Wikipedia contributors: Tobin tax
“However, other historians argue that the rebellion was about two selfish leaders instead: Berkeley and Bacon.”
Tuy nhiên, các nhà sử học khác cho rằng cuộc nổi dậy thay vào đó là về hai nhà lãnh đạo ích kỷ: Berkeley và Bacon.
Nguồn: Wikipedia contributors: Bacon's Rebellion
Cấu trúc & Vận dụng: “contend”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “contend” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “contend”
Dữ liệu từ nguyên: argue ↔ contend
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “contend”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “contend” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “contend”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
contend (động từ): có một cuộc tranh cãi về điều gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Have an argument about something.
argue ↔ contend
Họ từ trong dữ liệu: argue: động từ (v), argument: danh từ (n), compete: động từ (v), competition: danh từ (n), competitive: tính từ (adj), competitor: danh từ (n), contest: danh từ (n), cope: động từ (v), fight: động từ (v), fighter: danh từ (n), manage: động từ (v), management: danh từ (n)
critics argue
“Critics argue that perceived accuracy may result from confirmation bias, subjective validation, or psychological effects.” (Các nhà phê bình cho rằng độ chính xác được nhận thức có thể xuất phát từ thành kiến xác nhận, xác nhận chủ quan hoặc ảnh hưởng tâm lý.)
useless to argue
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "contend" trong câu.
argue the point
““Well I won’t argue the point, but I’ve done my duty.”
Ứng dụng & Mở rộng: “contend”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “contend”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “contend”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “contend” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “contend” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: contend
Hỏi đáp trọng tâmcontend nghĩa là gì (meaning & definition)?
contend (động từ, phát âm Mỹ /kənˈtɛnd/) có nghĩa là có một cuộc tranh cãi về điều gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "argue"). have an argument about something
Từ contend trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɛnd/; US /kənˈtɛnd/.
Từ contend là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "contend" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: contends; Quá khứ / Phân từ: contended; Dạng V-ing: contending.
Các nét nghĩa của từ contend theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: có một cuộc tranh cãi về điều gì đó (Ví dụ: “Since one country acting alone would find it very difficult to introduce this tax, many argue it would be best done by an international institution.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: cạnh tranh vì cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: cuộc đấu tranh giữa các đối thủ - Nét nghĩa 4 [B2]: thỏa thuận với - Nét nghĩa 5 [A1]: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh - Nét nghĩa 6 [A2]: thỏa thuận với
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ contend:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɛnd/; US /kənˈtɛnd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: contends; Quá khứ / Phân từ: contended; Dạng V-ing: contending.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ contend:
critics argue; useless to argue; argue the point
contend được dùng trong câu như thế nào?
Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up. (Robert Graves, Good-bye to all that; Nguyên văn tiếng Anh)