Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

contend

động từ (v)

A2
/kənˈtɛnd//kənˈtɛnd/
Biến thể:
contends/kənˈtɛndz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
contended/kənˈtɛndɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
contending/kənˈtɛndɪŋ/
(Dạng V-ing)

Contend có nghĩa là có một cuộc tranh cãi về điều gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Have an argument about something.

Họ từ:argue(động từ (v))/argument(danh từ (n))/compete(động từ (v))/competition(danh từ (n))/competitive(tính từ (adj))/competitor(danh từ (n))/contest(danh từ (n))/cope(động từ (v))/fight(động từ (v))/fighter(danh từ (n))/manage(động từ (v))/management(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có một cuộc tranh cãi về điều gì đó”:contendA2/argueA2/debateA2/fenceA2/competeB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.contendđộng từ (v)

    Have an argument about something.

    Có một cuộc tranh cãi về điều gì đó.

    • •

      Since one country acting alone would find it very difficult to introduce this tax, many argue it would be best done by an international institution.

      Vì một quốc gia hành động đơn độc sẽ rất khó áp dụng loại thuế này nên nhiều người cho rằng tốt nhất nên để một tổ chức quốc tế thực hiện.

    Đồng nghĩa (SYN):argue/debate/fence
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.contendđộng từ (v)

    Compete for something.

    Cạnh tranh vì cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):compete/vie
  3. 3.contendđộng từ (v)

    To make the subject of dispute, contention, or litigation.

    Cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.

    Đồng nghĩa (SYN):contest/repugn
  4. 4.contendđộng từ (v)

    Come to terms with.

    Thỏa thuận với.

    Đồng nghĩa (SYN):cope/get by/make out/make do/grapple/deal
  5. 5.contendđộng từ (v)

    Be engaged in a fight.

    Một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh.

    Đồng nghĩa (SYN):fight/struggle
  6. 6.contendđộng từ (v)

    Come to terms with.

    Thỏa thuận với.

    Đồng nghĩa (SYN):manage/cope/get by/make out/make do/grapple
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): contend

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

argue ↔ contend

Mục từ "contend" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "argue, compete, contest, cope, fight, manage" (có một cuộc tranh cãi về điều gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: contend

12 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "contend" trong kho từ điển gồm 12 mục từ phái sinh: argue: động từ (v), argument: danh từ (n), compete: động từ (v), competition: danh từ (n), competitive: tính từ (adj), competitor: danh từ (n), contest: danh từ (n), cope: động từ (v), fight: động từ (v), fighter: danh từ (n), manage: động từ (v), management: danh từ (n).

argueđộng từ (v)/ˈɑɹɡju/

trình bày lý do và lập luận

•

Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up.

Nguồn: Graves, Robert: Good-bye to all that

argumentdanh từ (n)/ˈɑɹɡjəmənt/

một sự thật hoặc khẳng định được đưa ra làm bằng chứng cho thấy điều gì đó là đúng

•

After all the story, interesting as much of it is, is not evidence but argument and plea.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 05, 1909

competeđộng từ (v)/kəmˈpit/

cạnh tranh vì cái gì đó

•

These existing forms of land ownership are competing with one another.

Nguồn: Speek, Peter A. (Peter Alexander): A Stake in the Land

competitiondanh từ (n)/ˌkɑmpəˈtɪʃən/

một mối quan hệ kinh doanh trong đó hai bên cạnh tranh để giành được khách hàng

•

Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.

Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair

competitivetính từ (adj)/kəmˈpɛtətɪv/

liên quan đến cạnh tranh hoặc khả năng cạnh tranh

•

I witnessed what seemed to be a competitive display of this kind one evening in November.

Nguồn: Burroughs, John: The Wit of a Duck and Other Papers

competitordanh từ (n)/kəmˈpɛtətɚ/

thí sinh mà bạn hy vọng đánh bại

•

I tell you it's a mistake to hold your business competitor cheap.

Nguồn: Kyne, Peter B. (Peter Bernard): Cappy Ricks; Or, the Subjugation of Matt Peasley

contestdanh từ (n)/ˈkɑntɛst/

một dịp trong đó người chiến thắng được chọn trong số hai hoặc nhiều thí sinh

•

Both parties now began to prepare for the mortal contest.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07

copeđộng từ (v)/ˈkoʊp/

thỏa thuận với

•

The artist could not or would not cope with the human form.

Nguồn: Haverfield, F. (Francis): The Romanization of Roman Britain

fightđộng từ (v)/ˈfaɪt/

một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh

•

To his right Hap Johnston was having troubles of his own, a private little dog fight with two other Fokkers.

Nguồn: March, Ivan: Too old to fly

fighterdanh từ (n)/ˈfaɪtɚ/

ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)

•

They were husky chaps, and one of them packed the wallop of a real fighter.

Nguồn: Burks, Arthur J.: The Mind Master

manageđộng từ (v)/ˈmænədʒ/

thành công

•

The jacket fastenings, which were pretty loops of black braid, were a little difficult to manage, being on the inside, but she finally conquered them.

Nguồn: Wells, Carolyn: The story of Betty

managementdanh từ (n)/ˈmænədʒmənt/

hành động quản lý một cái gì đó

•

The officers were experts in boot trade management before joining the New Army.

Nguồn: Montague, C. E. (Charles Edward): Notes from Calais base, and pictures of its many activities

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: contend

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "contend". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • critics argue

    Critics argue that perceived accuracy may result from confirmation bias, subjective validation, or psychological effects.

    Các nhà phê bình cho rằng độ chính xác được nhận thức có thể xuất phát từ thành kiến ​​xác nhận, xác nhận chủ quan hoặc ảnh hưởng tâm lý.

    Wikipedia contributors: Locational astrology

  • useless to argue
  • argue the point

    “Well I won’t argue the point, but I’ve done my duty.

    Pierce, Frank Richardson: Brown eyes and brown bear

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: contend

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "contend" phân theo từng nét nghĩa (có một cuộc tranh cãi về điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "contend" ở nét nghĩa "có một cuộc tranh cãi về điều gì đó" (ngoài ra "argue" còn biểu thị: trình bày lý do và lập luận).

“Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up.”

Đồng nghĩa với "contend" ở nét nghĩa "có một cuộc tranh cãi về điều gì đó" (ngoài ra "debate" còn biểu thị: suy nghĩ cẩn thận).

“It has been a question often debated whether the nation is most indebted to her warriors or her statesmen.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "contend" khi diễn đạt nét nghĩa: có một cuộc tranh cãi về điều gì đó.

“Public opinion would never long stagnate in error, were it not fenced about and frozen over by forms and superstitions.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "contend" khi diễn đạt nét nghĩa: cạnh tranh vì cái gì đó.

“These existing forms of land ownership are competing with one another.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "contend" khi diễn đạt nét nghĩa: cạnh tranh vì cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "contend" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.

“Both parties now began to prepare for the mortal contest.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: contend

Since one country acting alone would find it very difficult to introduce this tax, many argue it would be best done by an international institution.

Vì một quốc gia hành động đơn độc sẽ rất khó áp dụng loại thuế này nên nhiều người cho rằng tốt nhất nên để một tổ chức quốc tế thực hiện.

Wikipedia contributors: Tobin tax
However, other historians argue that the rebellion was about two selfish leaders instead: Berkeley and Bacon.

Tuy nhiên, các nhà sử học khác cho rằng cuộc nổi dậy thay vào đó là về hai nhà lãnh đạo ích kỷ: Berkeley và Bacon.

Wikipedia contributors: Bacon's Rebellion
Critics argue that perceived accuracy may result from confirmation bias, subjective validation, or psychological effects.

Các nhà phê bình cho rằng độ chính xác được nhận thức có thể xuất phát từ thành kiến ​​xác nhận, xác nhận chủ quan hoặc ảnh hưởng tâm lý.

Wikipedia contributors: Locational astrology
Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up.
Graves, Robert: Good-bye to all that, Nguyên văn tác phẩm
We argued the point with Moguel and the Collector but couldn’t excite them at all.
Mason, Gregory: Silver cities of Yucatan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bemrose insisted to Tom that he was the chief and ought to see them, but Newton argued that the case belonged to Arthur.
Haberman, Helen: Justice is a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But be careful, mum, while ye argue, for ye might be the one to be converted yeself.”
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Professor Agamemnon, who is in his company, argues in defence that teachers have to suit current taste or close their academies.
Duff, J. Wight (John Wight): A literary history of Rome in the Silver Age
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: contend

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “contend” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Since one country acting alone would find it very difficult to introduce this tax, many argue it would be best done by an international institution.”

Vì một quốc gia hành động đơn độc sẽ rất khó áp dụng loại thuế này nên nhiều người cho rằng tốt nhất nên để một tổ chức quốc tế thực hiện.

Nguồn: Wikipedia contributors: Tobin tax

“However, other historians argue that the rebellion was about two selfish leaders instead: Berkeley and Bacon.”

Tuy nhiên, các nhà sử học khác cho rằng cuộc nổi dậy thay vào đó là về hai nhà lãnh đạo ích kỷ: Berkeley và Bacon.

Nguồn: Wikipedia contributors: Bacon's Rebellion

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “contend”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “contend” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “contend”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “contend” với tần suất cao:

130 lần trong kho sách
172 lần trong kho sách
623 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “contend”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “contend”:

“Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “contend”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɛnd/; US /kənˈtɛnd/.

contend (động từ): có một cuộc tranh cãi về điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Have an argument about something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

argue ↔ contend

Họ từ trong dữ liệu: argue: động từ (v), argument: danh từ (n), compete: động từ (v), competition: danh từ (n), competitive: tính từ (adj), competitor: danh từ (n), contest: danh từ (n), cope: động từ (v), fight: động từ (v), fighter: danh từ (n), manage: động từ (v), management: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi130 lần trong kho sách

critics argue

“Critics argue that perceived accuracy may result from confirmation bias, subjective validation, or psychological effects.” (Các nhà phê bình cho rằng độ chính xác được nhận thức có thể xuất phát từ thành kiến ​​xác nhận, xác nhận chủ quan hoặc ảnh hưởng tâm lý.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm172 lần trong kho sách

useless to argue

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "contend" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái623 lần trong kho sách

argue the point

““Well I won’t argue the point, but I’ve done my duty.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “contend”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: contend

Hỏi đáp trọng tâm

contend nghĩa là gì (meaning & definition)?

contend (động từ, phát âm Mỹ /kənˈtɛnd/) có nghĩa là có một cuộc tranh cãi về điều gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "argue"). have an argument about something

Từ contend trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɛnd/; US /kənˈtɛnd/.

Từ contend là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "contend" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: contends; Quá khứ / Phân từ: contended; Dạng V-ing: contending.

Các nét nghĩa của từ contend theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: có một cuộc tranh cãi về điều gì đó (Ví dụ: “Since one country acting alone would find it very difficult to introduce this tax, many argue it would be best done by an international institution.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: cạnh tranh vì cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: cuộc đấu tranh giữa các đối thủ - Nét nghĩa 4 [B2]: thỏa thuận với - Nét nghĩa 5 [A1]: một cuộc gặp gỡ thù địch của các lực lượng quân sự đối lập trong quá trình chiến tranh - Nét nghĩa 6 [A2]: thỏa thuận với

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ contend:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈtɛnd/; US /kənˈtɛnd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: contends; Quá khứ / Phân từ: contended; Dạng V-ing: contending.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ contend:

critics argue; useless to argue; argue the point

contend được dùng trong câu như thế nào?

Attwater used to argue at mess sometimes what would happen if Brotherton’s blew up. (Robert Graves, Good-bye to all that; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/contend, mã đối chiếu EV-0F69D597. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "contend" được liên kết từ mục từ "argue, compete, contest, cope, fight, manage".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

argue, compete, contest, cope, fight, manage