vie
động từ (v)
Vie có nghĩa là cạnh tranh vì cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Compete for something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.vieđộng từ (v)
Compete for something.
Cạnh tranh vì cái gì đó.
- •
The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.
Cô gái sắp tranh giành bức tranh thu nhỏ của Howard và đương nhiên sẽ rất tức giận nếu bị đuổi việc vào lúc này.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •compete in para52 lần trong kho sách
- •athletes compete43 lần trong kho sách
- •teams compete63 lần trong kho sách
- •successfully compete54 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): vie
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
compete ↔ vie
Mục từ "vie" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compete" (cạnh tranh vì cái gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: vie
Họ từ của "vie" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: compete: động từ (v), competition: danh từ (n), competitive: tính từ (adj), competitor: danh từ (n).
cạnh tranh vì cái gì đó
These existing forms of land ownership are competing with one another.
Nguồn: Speek, Peter A. (Peter Alexander): A Stake in the Land
một mối quan hệ kinh doanh trong đó hai bên cạnh tranh để giành được khách hàng
Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.
Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
liên quan đến cạnh tranh hoặc khả năng cạnh tranh
I witnessed what seemed to be a competitive display of this kind one evening in November.
Nguồn: Burroughs, John: The Wit of a Duck and Other Papers
thí sinh mà bạn hy vọng đánh bại
I tell you it's a mistake to hold your business competitor cheap.
Nguồn: Kyne, Peter B. (Peter Bernard): Cappy Ricks; Or, the Subjugation of Matt Peasley
Cụm từ & Collocations: vie
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "vie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- compete in para
- athletes compete
- teams compete
- successfully compete
Đồng nghĩa & Sắc thái: vie
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vie" phân theo từng nét nghĩa (cạnh tranh vì cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: vie
The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.Cô gái sắp tranh giành bức tranh thu nhỏ của Howard và đương nhiên sẽ rất tức giận nếu bị đuổi việc vào lúc này.
These existing forms of land ownership are competing with one another."Furthermore, Max," he continued, "how could a poor, sick old man compete with a lot of healthy young fellers like you boys?Literary celebrities, titled people, and members of Parliament, competed for the small space of time that she could spare for society.In determining between the two competing doctrines--pleasure on one side and intelligence on the other--Sokrates makes appeal to individual choice.“It is certain that none of us can compete with thy speed in writing,” went on Father Melchior.There was now no sight of any of the competing airships, and our friends were hoping that they had left them behind.He shot this last at me as though he were at Bisley competing for the King's Prize.Đọc mở rộng theo CEFR: vie
Từ vựng bậcB1→“The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.”
Cô gái sắp tranh giành bức tranh thu nhỏ của Howard và đương nhiên sẽ rất tức giận nếu bị đuổi việc vào lúc này.
Nguồn: Meade, L. T.: Peggy from Kerry
“The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.”
Cô gái sắp tranh giành bức tranh thu nhỏ của Howard và đương nhiên sẽ rất tức giận nếu bị đuổi việc vào lúc này.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “vie”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “vie”
Dữ liệu từ nguyên: compete ↔ vie
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vie”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vie” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “vie”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
vie (động từ): cạnh tranh vì cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Compete for something.
compete ↔ vie
Họ từ trong dữ liệu: compete: động từ (v), competition: danh từ (n), competitive: tính từ (adj), competitor: danh từ (n)
compete in para
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vie" trong câu.
athletes compete
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vie" trong câu.
teams compete
Mở rộng biên độ diễn đạt với "vie".
Ứng dụng & Mở rộng: “vie”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “vie”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “vie”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “vie” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “vie” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: vie
Hỏi đáp trọng tâmvie nghĩa là gì (meaning & definition)?
vie (động từ, phát âm Mỹ /ˈvaɪ/) có nghĩa là cạnh tranh vì cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "compete"). compete for something
Từ vie trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈvaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvaɪ/; US /ˈvaɪ/.
Từ vie là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "vie" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: vies; Quá khứ / Phân từ: vied; Dạng V-ing: viing.
Các nét nghĩa của từ vie theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cạnh tranh vì cái gì đó (Ví dụ: “The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vie:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvaɪ/; US /ˈvaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: vies; Quá khứ / Phân từ: vied; Dạng V-ing: viing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vie:
compete in para; athletes compete; teams compete; successfully compete
vie được dùng trong câu như thế nào?
These existing forms of land ownership are competing with one another. (Peter A. Speek, A Stake in the Land; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)