Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

vie

động từ (v)

B1
/ˈvaɪ//ˈvaɪ/
Biến thể:
vies/ˈvaɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
vied/ˈvaɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
viing/ˈvaɪɪŋ/
(Dạng V-ing)

Vie có nghĩa là cạnh tranh vì cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Compete for something.

Họ từ:compete(động từ (v))/competition(danh từ (n))/competitive(tính từ (adj))/competitor(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cạnh tranh vì cái gì đó”:vieB1/competeB1/contendB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.vieđộng từ (v)

    Compete for something.

    Cạnh tranh vì cái gì đó.

    • •

      The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.

      Cô gái sắp tranh giành bức tranh thu nhỏ của Howard và đương nhiên sẽ rất tức giận nếu bị đuổi việc vào lúc này.

    Đồng nghĩa (SYN):compete/contend
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): vie

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compete ↔ vie

Mục từ "vie" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compete" (cạnh tranh vì cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: vie

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "vie" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: compete: động từ (v), competition: danh từ (n), competitive: tính từ (adj), competitor: danh từ (n).

competeđộng từ (v)/kəmˈpit/

cạnh tranh vì cái gì đó

•

These existing forms of land ownership are competing with one another.

Nguồn: Speek, Peter A. (Peter Alexander): A Stake in the Land

competitiondanh từ (n)/ˌkɑmpəˈtɪʃən/

một mối quan hệ kinh doanh trong đó hai bên cạnh tranh để giành được khách hàng

•

Similarly, the battery repairman should have a service truck for use in calling for customers' batteries, especially where competition is keen.

Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair

competitivetính từ (adj)/kəmˈpɛtətɪv/

liên quan đến cạnh tranh hoặc khả năng cạnh tranh

•

I witnessed what seemed to be a competitive display of this kind one evening in November.

Nguồn: Burroughs, John: The Wit of a Duck and Other Papers

competitordanh từ (n)/kəmˈpɛtətɚ/

thí sinh mà bạn hy vọng đánh bại

•

I tell you it's a mistake to hold your business competitor cheap.

Nguồn: Kyne, Peter B. (Peter Bernard): Cappy Ricks; Or, the Subjugation of Matt Peasley

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: vie

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "vie". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • compete in para
  • athletes compete
  • teams compete
  • successfully compete
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: vie

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "vie" phân theo từng nét nghĩa (cạnh tranh vì cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "vie" khi diễn đạt nét nghĩa: cạnh tranh vì cái gì đó.

“These existing forms of land ownership are competing with one another.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "vie" khi diễn đạt nét nghĩa: cạnh tranh vì cái gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: vie

The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.

Cô gái sắp tranh giành bức tranh thu nhỏ của Howard và đương nhiên sẽ rất tức giận nếu bị đuổi việc vào lúc này.

Meade, L. T.: Peggy from Kerry, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These existing forms of land ownership are competing with one another.
Speek, Peter A. (Peter Alexander): A Stake in the Land, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Furthermore, Max," he continued, "how could a poor, sick old man compete with a lot of healthy young fellers like you boys?
Glass, Montague: The Competitive Nephew, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Literary celebrities, titled people, and members of Parliament, competed for the small space of time that she could spare for society.
Miller, Florence Fenwick: Harriet Martineau, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In determining between the two competing doctrines--pleasure on one side and intelligence on the other--Sokrates makes appeal to individual choice.
Grote, George: Plato and the Other Companions of Sokrates, 3rd ed. Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It is certain that none of us can compete with thy speed in writing,” went on Father Melchior.
Holland, Rupert Sargent: Historic Inventions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was now no sight of any of the competing airships, and our friends were hoping that they had left them behind.
Young, Clarence: The Motor Boys in the Clouds; or, A Trip for Fame and Fortune, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He shot this last at me as though he were at Bisley competing for the King's Prize.
Barnes-Grundy, Mabel: Dimbie and I—and Amelia, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: vie

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “vie” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.”

Cô gái sắp tranh giành bức tranh thu nhỏ của Howard và đương nhiên sẽ rất tức giận nếu bị đuổi việc vào lúc này.

Nguồn: Meade, L. T.: Peggy from Kerry

“The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.”

Cô gái sắp tranh giành bức tranh thu nhỏ của Howard và đương nhiên sẽ rất tức giận nếu bị đuổi việc vào lúc này.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “vie”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “vie” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “vie”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “vie” với tần suất cao:

52 lần trong kho sách
43 lần trong kho sách
63 lần trong kho sách
54 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “vie”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “vie”:

Đồng nghĩa:competecontend

“These existing forms of land ownership are competing with one another.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “vie”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvaɪ/; US /ˈvaɪ/.

vie (động từ): cạnh tranh vì cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Compete for something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compete ↔ vie

Họ từ trong dữ liệu: compete: động từ (v), competition: danh từ (n), competitive: tính từ (adj), competitor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi52 lần trong kho sách

compete in para

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "vie" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm43 lần trong kho sách

athletes compete

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "vie" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái63 lần trong kho sách

teams compete

Mở rộng biên độ diễn đạt với "vie".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “vie”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: vie

Hỏi đáp trọng tâm

vie nghĩa là gì (meaning & definition)?

vie (động từ, phát âm Mỹ /ˈvaɪ/) có nghĩa là cạnh tranh vì cái gì đó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "compete"). compete for something

Từ vie trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈvaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvaɪ/; US /ˈvaɪ/.

Từ vie là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "vie" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: vies; Quá khứ / Phân từ: vied; Dạng V-ing: viing.

Các nét nghĩa của từ vie theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cạnh tranh vì cái gì đó (Ví dụ: “The girl is going to compete for the Howard miniature, and would be naturally very furious if she were dismissed now.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ vie:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈvaɪ/; US /ˈvaɪ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: vies; Quá khứ / Phân từ: vied; Dạng V-ing: viing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ vie:

compete in para; athletes compete; teams compete; successfully compete

vie được dùng trong câu như thế nào?

These existing forms of land ownership are competing with one another. (Peter A. Speek, A Stake in the Land; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/vie, mã đối chiếu EV-712692BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "vie" được liên kết từ mục từ "compete".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

compete