repugn
động từ (v)
Repugn có nghĩa là repugn (động từ) có nghĩa là cuộc đấu tranh giữa các đối thủ, cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.
Định nghĩa Anh - Anh: To make the subject of dispute, contention, or litigation.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.repugnđộng từ (v)
To make the subject of dispute, contention, or litigation.
Cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.
- •
Both parties now began to prepare for the mortal contest.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •song contest404 lần trong kho sách
- •contest ensued65 lần trong kho sách
- •bloody contest72 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): repugn
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
contest ↔ repugn
Mục từ "repugn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "contest" (cuộc đấu tranh giữa các đối thủ).
Họ từ & Biến thể từ loại: repugn
Họ từ của "repugn" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: contest: danh từ (n).
một dịp trong đó người chiến thắng được chọn trong số hai hoặc nhiều thí sinh
Both parties now began to prepare for the mortal contest.
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07
Cụm từ & Collocations: repugn
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "repugn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- song contest
- contest ensued
- bloody contest
Đồng nghĩa & Sắc thái: repugn
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "repugn" phân theo từng nét nghĩa (cuộc đấu tranh giữa các đối thủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: repugn
Both parties now began to prepare for the mortal contest.The contest in the mean time on the right was most obstinate, and the losses in this part of the field were very heavy.The contest between the two men had begun in the summer and had been followed with keen interest in political circles.In their earliest games and contests his object was to make Aaron say, “I quit.”It was this feeling which finally rendered the parliament victorious in the contest.Their undisciplined bravery and simple weapons were unequal to a contest with the military skill and the fire-arms of the English.The game may be cards, dice, topeadura, a cock fight or any contest in which the result is in doubt.As for class and college prizes, he never entered a contest until his last year.Đọc mở rộng theo CEFR: repugn
Từ vựng bậcA1→“Both parties now began to prepare for the mortal contest.”
Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07
“The contest in the mean time on the right was most obstinate, and the losses in this part of the field were very heavy.”
Nguồn: Wilhelm, Thomas: A Military Dictionary and Gazetteer Comprising ancient and modern military technical terms, historical accounts of all North American Indians, as well as ancient warlike tribes; also notices of battles from the earliest period to the present time, with a concise explanation of terms used in heraldry and the offices thereof. The work also gives valuable geographical information. Compiled from the best authorities of all nations. With an appendix containing the Articles of war, etc.
Cấu trúc & Vận dụng: “repugn”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “repugn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “repugn”
Dữ liệu từ nguyên: contest ↔ repugn
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “repugn”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “repugn” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “repugn”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
repugn (động từ): cuộc đấu tranh giữa các đối thủ
Định nghĩa tiếng Anh: To make the subject of dispute, contention, or litigation.
contest ↔ repugn
Họ từ trong dữ liệu: contest: danh từ (n)
song contest
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "repugn" trong câu.
contest ensued
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "repugn" trong câu.
bloody contest
Mở rộng biên độ diễn đạt với "repugn".
Ứng dụng & Mở rộng: “repugn”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “repugn”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “repugn”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “repugn” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “repugn” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: repugn
Hỏi đáp trọng tâmrepugn nghĩa là gì (meaning & definition)?
repugn (động từ) có nghĩa là cuộc đấu tranh giữa các đối thủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "contest"). to make the subject of dispute, contention, or litigation
Từ repugn là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "repugn" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: repugns; Quá khứ / Phân từ: repugned; Dạng V-ing: repugning.
Các nét nghĩa của từ repugn theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cuộc đấu tranh giữa các đối thủ (Ví dụ: “Both parties now began to prepare for the mortal contest.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ repugn:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: repugns; Quá khứ / Phân từ: repugned; Dạng V-ing: repugning.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ repugn:
song contest; contest ensued; bloody contest
repugn được dùng trong câu như thế nào?
Both parties now began to prepare for the mortal contest. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)