Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

repugn

động từ (v)

A1
Biến thể:
repugns
(Ngôi thứ 3 số ít)
repugned
(Quá khứ / Phân từ)
repugning
(Dạng V-ing)

Repugn có nghĩa là repugn (động từ) có nghĩa là cuộc đấu tranh giữa các đối thủ, cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.

Định nghĩa Anh - Anh: To make the subject of dispute, contention, or litigation.

Họ từ:contest(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cuộc đấu tranh giữa các đối thủ”:repugnA1/contestA1/contendA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.repugnđộng từ (v)

    To make the subject of dispute, contention, or litigation.

    Cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.

    • •

      Both parties now began to prepare for the mortal contest.

    Đồng nghĩa (SYN):contest/contend
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): repugn

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

contest ↔ repugn

Mục từ "repugn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "contest" (cuộc đấu tranh giữa các đối thủ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: repugn

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "repugn" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: contest: danh từ (n).

contestdanh từ (n)/ˈkɑntɛst/

một dịp trong đó người chiến thắng được chọn trong số hai hoặc nhiều thí sinh

•

Both parties now began to prepare for the mortal contest.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: repugn

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "repugn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • song contest
  • contest ensued
  • bloody contest
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: repugn

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "repugn" phân theo từng nét nghĩa (cuộc đấu tranh giữa các đối thủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "repugn" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.

“Both parties now began to prepare for the mortal contest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "repugn" khi diễn đạt nét nghĩa: cuộc đấu tranh giữa các đối thủ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: repugn

Both parties now began to prepare for the mortal contest.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The contest in the mean time on the right was most obstinate, and the losses in this part of the field were very heavy.
Wilhelm, Thomas: A Military Dictionary and Gazetteer Comprising ancient and modern military technical terms, historical accounts of all North American Indians, as well as ancient warlike tribes; also notices of battles from the earliest period to the present time, with a concise explanation of terms used in heraldry and the offices thereof. The work also gives valuable geographical information. Compiled from the best authorities of all nations. With an appendix containing the Articles of war, etc.
The contest between the two men had begun in the summer and had been followed with keen interest in political circles.
Tarbell, Ida M. (Ida Minerva): The Tariff in Our Times, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In their earliest games and contests his object was to make Aaron say, “I quit.”
Garrett, Garet: The Cinder Buggy: A Fable in Iron and Steel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was this feeling which finally rendered the parliament victorious in the contest.
Weir, George: Historical and descriptive sketches of the town and soke of Horncastle [1822] in the county of Lincoln and several places adjacent
Their undisciplined bravery and simple weapons were unequal to a contest with the military skill and the fire-arms of the English.
Knowles, James D. (James Davis): Memoir of Roger Williams, the Founder of the State of Rhode-Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The game may be cards, dice, topeadura, a cock fight or any contest in which the result is in doubt.
Mansfield, Robert E.: Progressive Chile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As for class and college prizes, he never entered a contest until his last year.
London, Lawrence Foushee: Bishop Joseph Blount Cheshire: His Life and Work, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: repugn

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “repugn” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Both parties now began to prepare for the mortal contest.”

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07

“The contest in the mean time on the right was most obstinate, and the losses in this part of the field were very heavy.”

Nguồn: Wilhelm, Thomas: A Military Dictionary and Gazetteer Comprising ancient and modern military technical terms, historical accounts of all North American Indians, as well as ancient warlike tribes; also notices of battles from the earliest period to the present time, with a concise explanation of terms used in heraldry and the offices thereof. The work also gives valuable geographical information. Compiled from the best authorities of all nations. With an appendix containing the Articles of war, etc.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “repugn”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “repugn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “repugn”

Dữ liệu từ nguyên: contest ↔ repugn

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “repugn”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “repugn” với tần suất cao:

404 lần trong kho sách
65 lần trong kho sách
72 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “repugn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “repugn”:

Đồng nghĩa:contestcontend

“Both parties now began to prepare for the mortal contest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “repugn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

repugn (động từ): cuộc đấu tranh giữa các đối thủ

Định nghĩa tiếng Anh: To make the subject of dispute, contention, or litigation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

contest ↔ repugn

Họ từ trong dữ liệu: contest: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi404 lần trong kho sách

song contest

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "repugn" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm65 lần trong kho sách

contest ensued

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "repugn" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái72 lần trong kho sách

bloody contest

Mở rộng biên độ diễn đạt với "repugn".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “repugn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: repugn

Hỏi đáp trọng tâm

repugn nghĩa là gì (meaning & definition)?

repugn (động từ) có nghĩa là cuộc đấu tranh giữa các đối thủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "contest"). to make the subject of dispute, contention, or litigation

Từ repugn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "repugn" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: repugns; Quá khứ / Phân từ: repugned; Dạng V-ing: repugning.

Các nét nghĩa của từ repugn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cuộc đấu tranh giữa các đối thủ (Ví dụ: “Both parties now began to prepare for the mortal contest.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ repugn:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: repugns; Quá khứ / Phân từ: repugned; Dạng V-ing: repugning.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ repugn:

song contest; contest ensued; bloody contest

repugn được dùng trong câu như thế nào?

Both parties now began to prepare for the mortal contest. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 07; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/repugn, mã đối chiếu EV-53DC08D9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "repugn" được liên kết từ mục từ "contest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

contest