E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “vacancy”

115 câu thật có từ vacancy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: vacancy nghĩa là chỗ trống. vacancy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: being unoccupied. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ vacancy

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • As of TAITRA, they should fill up vacancies with some specified trade shows by some grown up industries.

    Từ trong câu: vacancy, fill, up, specify, trade, show, grow, industry

    «Taipei Computer Association - a key player at IT industry and exhibition in Taiwan», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=83131 (bản sửa đổi 4827056). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Vacancy should be expected and projected as well.

    Từ trong câu: vacancy, expect, project, well

    «Investing/Rental properties», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=7513 (bản sửa đổi 2411867). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • 'Immediately my friends heard of the vacancy,' he narrated, 'they proposed that I should stand for it.

    Từ trong câu: narrate, vacancy, immediately, friend, hear, propose, stand

    James Milne, The Romance of a Pro-Consul Being the Personal Life and Memoirs of the Right Hon. Sir George Grey, K.C.B.. Nguồn: Project Gutenberg #16928. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • You should plan ways and means of gaining an entrance into his business organization, regardless of any "vacancy" he may have in mind.

    Từ trong câu: regardless, vacancy, plan, way, mean, gain, entrance, business

    Norval A. Hawkins, Certain Success. Nguồn: Project Gutenberg #14589. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng vacancy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fill the vacancy151 lần
vacancy occurring30 lần
fixed on vacancy234 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ vacancy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ vacancy trong kho câu?
Kho câu có 115 câu có từ vacancy hoặc các dạng của từ, trích từ 106 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ vacancy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ vacancy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ vacancy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ vacancy: There is và there are (17 câu), Câu phủ định (11 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.