Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “uncontrollable”

133 câu thật có từ uncontrollable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: uncontrollable nghĩa là không thể kiểm soát được. uncontrollable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: difficult to solve or alleviate. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ uncontrollable

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • "There is--do you know it?--an almost uncontrollable fascination in Danger.

    Từ trong câu: uncontrollable, know, almost, fascination, danger

    Paschal Beverly Randolph, Tom Clark and His Wife Their Double Dreams, And the Curious Things that Befell Them Therein; Being the Rosicrucian's Story. Nguồn: Project Gutenberg #35366. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are others still more powerful, but less known and used, and some explosives are quite uncontrollable and useless.

    Từ trong câu: uncontrollable, other, still, powerful, less, know, use, explosive

    Various, Scientific American Supplement, No. 288, July 9, 1881. Nguồn: Project Gutenberg #8391. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Each person of the company understood the meaning of that kind of charade; and there were uncontrollable bursts of laughter.

    Từ trong câu: uncontrollable, person, company, understand, mean, kind, burst, laughter

    Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • For relics, there were his brother and sister; and for a solemn dirge, the uncontrollable groans of a heart-stricken multitude.

    Từ trong câu: relic, uncontrollable, stricken, brother, sister, heart

    Various, Harper's New Monthly Magazine, No. XI.: April, 1851: Vol. II.. Nguồn: Project Gutenberg #41576. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng uncontrollable

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
uncontrollable impulse132 lần
uncontrollable laughter118 lần
uncontrollable agitation53 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ uncontrollable

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ uncontrollable trong kho câu?
Kho câu có 133 câu có từ uncontrollable hoặc các dạng của từ, trích từ 124 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ uncontrollable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ uncontrollable gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B2 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ uncontrollable?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ uncontrollable: Quá khứ đơn (23 câu), can và could (10 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.