Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “thirdly”
112 câu thật có từ thirdly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: thirdly nghĩa là thứ ba. thirdly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in the third place. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ thirdly
Thirdly, that they are never set forth as the objects of ridicule, but detestation.
Từ trong câu: thirdly, never, set, forth, object
Charles William, 1834-1926 [Editor] Eliot, Prefaces and prologues to famous books. Nguồn: Project Gutenberg #13182. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Thirdly, the doubts of contemporaries do not appear to have been very general.
Từ trong câu: thirdly, doubt, contemporary, appear, general
Rossiter, 1840-1931 [Editor] Johnson, The Great Events by Famous Historians, Volume 08 The Later Renaissance: from Gutenberg to the Reformation. Nguồn: Project Gutenberg #10103. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Thirdly, there is in reality nothing in them at all.
Từ trong câu: thirdly, reality, nothing
Various, The Continental Monthly, Vol. 5, No. 5, May, 1864 Devoted To Literature And National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #22770. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Thirdly, they gave me, “Ridd never be ridden,” and fearing to make any further objections, I let them inscribe it in bronze upon blue.
Thứ ba, họ đưa cho tôi dòng chữ “Ridd không bao giờ được cưỡi” và vì sợ phản đối thêm nên tôi đã để họ khắc nó bằng đồng trên nền xanh.
Từ trong câu: thirdly, give, never, ride, fear, make, further, objection
R. D. Blackmore, Lorna Doone: A Romance of Exmoor. Nguồn: Project Gutenberg #17460. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Thirdly, there are those who simulate thought and brain-work while they have nothing to give but hack phrases uttered with a glib tongue.
Từ trong câu: thirdly, simulate, think, brain, work, nothing, give, hack
Walther Rathenau, The New Society. Nguồn: Project Gutenberg #20936. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ thirdly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ thirdly trong kho câu?
- Kho câu có 112 câu có từ thirdly hoặc các dạng của từ, trích từ 108 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ thirdly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ thirdly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 46 câu, rồi Bậc B2 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ thirdly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ thirdly: can và could (10 câu), Quá khứ đơn (7 câu), Tương lai với will (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.