Câu tiếng Anh có từ “telecommunication”
96 câu thật có từ telecommunication hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: telecommunication nghĩa là viễn thông. telecommunication là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: (often plural) systems used in transmitting messages over a distance electronically. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ telecommunication
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Telecommunications charges will have been paid by your library service.
Từ trong câu: telecommunication, charge, paid, library, service
«Applications of ICT in Libraries/Net Navigator», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=58739 (bản sửa đổi 4415106). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Similarly, engineers can optimize the design of a telecommunications system using information about the spectral components of the data signal that the system will carry.
Từ trong câu: telecommunications, telecommunication, similarly, engineer, design, system, use, information
«Boundary Value Problems/Lesson 4», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=92459 (bản sửa đổi 2214577). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
This means students will become engrossed in their telecommunication for learning.
Từ trong câu: engross, mean, student, become, telecommunication, learn
«Media and Society - Summer 2019», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=270254 (bản sửa đổi 2721356). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng telecommunication
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| telecommunication infrastructure | 31 lần |
| telecommunication sector | 24 lần |
| telecommunication regulatory | 15 lần |
| telecommunication provider | 12 lần |
| telecommunication networks | 27 lần |
| technician telecommunication | 6 lần |
| telecommunication companies | 76 lần |
| telecommunication providers | 9 lần |
| telecommunication equipment | 29 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ telecommunication
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ telecommunication trong kho câu?
- Kho câu có 96 câu có từ telecommunication hoặc các dạng của từ, trích từ 80 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ telecommunication xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ telecommunication gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 37 câu, rồi Bậc B1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ telecommunication?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ telecommunication: can và could (6 câu), Hiện tại hoàn thành (6 câu), Quá khứ đơn (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.