Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “telecommunication”

96 câu thật có từ telecommunication hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: telecommunication nghĩa là viễn thông. telecommunication là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: (often plural) systems used in transmitting messages over a distance electronically. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ telecommunication

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • However, Craig Neidorf was not on trial for learning to speak like a professional telecommunications expert.

    Từ trong câu: telecommunications, telecommunication, however, trial, learn, speak, like, professional

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • According to the report, the information released by the telecommunications companies does not detail the content of the calls.

    Theo báo cáo, thông tin được các công ty viễn thông đưa ra không nêu chi tiết nội dung các cuộc gọi.

    Từ trong câu: telecommunications, release, telecommunication, accord, report, information, company, detail

    «USA Today reports NSA obtained call logs from communications companies», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=40407 (bản sửa đổi 4404326). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng telecommunication

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
telecommunication infrastructure31 lần
telecommunication sector24 lần
telecommunication regulatory15 lần
telecommunication provider12 lần
telecommunication networks27 lần
technician telecommunication6 lần
telecommunication companies76 lần
telecommunication providers9 lần
telecommunication equipment29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ telecommunication

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ telecommunication trong kho câu?
Kho câu có 96 câu có từ telecommunication hoặc các dạng của từ, trích từ 80 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ telecommunication xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ telecommunication gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 37 câu, rồi Bậc B1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ telecommunication?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ telecommunication: can và could (6 câu), Hiện tại hoàn thành (6 câu), Quá khứ đơn (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.