E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: telecommunication

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “telecommunication”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “telecommunication”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
telecommunication infrastructurelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
telecommunication sectorlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
telecommunication regulatorylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
telecommunication providerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
telecommunication networkslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
technician telecommunicationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
telecommunication companieslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
telecommunication providerslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
telecommunication equipmentlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “telecommunication”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.