Câu tiếng Anh có từ “sudden”
1.165 câu thật có từ sudden hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sudden nghĩa là đột ngột. sudden là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: happening without warning or in a short space of time. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sudden
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Just a little while ago I was only nineteen, but I think, dear, that by loving you I have become--all of a sudden and without knowing it--a woman."
Từ trong câu: ago, little, nineteen, think, dear, love, become, sudden
Frank Norris, Blix. Nguồn: Project Gutenberg #401. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng sudden
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sudden change | 3.246 lần |
| sudden impulse | 1.527 lần |
| sudden appearance | 1.616 lần |
| sudden movement | 1.109 lần |
| sudden rush | 850 lần |
| sudden death | 2.272 lần |
| sudden departure | 835 lần |
| sudden shock | 750 lần |
| sudden attack | 916 lần |
| sudden flash | 646 lần |
| sudden disappearance | 512 lần |
| sudden inspiration | 470 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sudden
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sudden trong kho câu?
- Kho câu có 1.165 câu có từ sudden hoặc các dạng của từ, trích từ 676 tác phẩm và tài liệu. 20 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sudden xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sudden gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 391 câu, rồi Bậc B2 với 225 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sudden?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sudden: Quá khứ đơn (286 câu), Câu phủ định (111 câu), Quá khứ hoàn thành (101 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.