Cụm từ đi cùng với: sudden
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sudden”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sudden”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsudden changelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.246 lần
sudden impulselogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.527 lần
sudden appearancelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.616 lần
sudden movementlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.109 lần
sudden rushlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 850 lần
sudden deathlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.272 lần
sudden departurelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 835 lần
sudden shocklogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 750 lần
sudden attacklogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 916 lần
sudden flashlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 646 lần
sudden disappearancelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 512 lần
sudden inspirationlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 470 lần
Đối chiếu cách dùng của “sudden”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.