Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “substrate”

70 câu thật có từ substrate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: substrate nghĩa là chất nền. substrate là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the substance that is acted upon by an enzyme or ferment. Xem trang từ điển đầy đủ

  • When acting on the single substrate, a molecule is eliminated and this generates a new double bond or a new ring.

    Từ trong câu: substrate, act, single, molecule, eliminate, generate, new, double

    «Structural Biochemistry/Enzyme Catalytic Mechanism/Enzyme Classification/Lyases», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=177480 (bản sửa đổi 4296781). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Substrate contains many small air pockets and can thus deliver oxygen to the roots.

    Từ trong câu: contain, substrate, many, small, air, pocket, thus, deliver

    «Hydroculture/Passive/Orchid», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=132247 (bản sửa đổi 3437234). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The power electronic substrate carries away waste heat when air cooling is impossible.

    Từ trong câu: waste, substrate, power, electronic, carry, away, heat, air

    «Practical Electronics/PCB Layout», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=92659 (bản sửa đổi 4640445). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng substrate

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • enzyme substrate82 lần
  • substrate specificity16 lần
  • substrate concentration50 lần
  • substrate binds21 lần
  • substrate binding51 lần
  • chemiluminescent substrate6 lần
  • ketose substrate6 lần
  • silicon substrate9 lần
  • substrate analog9 lần
  • neural substrate12 lần
  • substrate complexes8 lần
  • concentration of substrate22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ substrate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ substrate trong kho câu?
Kho câu có 70 câu có từ substrate hoặc các dạng của từ, trích từ 61 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ substrate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ substrate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc B1 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ substrate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ substrate: can và could (8 câu), may và might (4 câu), Câu bị động có by (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.