Câu tiếng Anh có từ “smoking”
157 câu thật có từ smoking hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: smoking nghĩa là hút thuốc. smoking là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of smoking tobacco or other substances. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ smoking
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
The tale occupies less than thirty pages, and may be read whilst smoking a cigar.
Từ trong câu: smoking, tale, occupy, less, thirty, page, read, whilst
Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 14, No. 393, October 10, 1829. Nguồn: Project Gutenberg #11245. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"This lamp is smoking again; I should think the servants might see that it's kept properly trimmed," he grumbled nervously.
Từ trong câu: smoking, servant, properly, nervously, lamp, smoke, again, think
Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It may, then, be taken for granted that opium-smoking was known to the Chinese long before European nations took to importing opium into China.
Từ trong câu: import, smoking, take, grant, smoke, know, long, nation
Charles Reginald Haines, A Vindication of England's Policy with Regard to the Opium Trade. Nguồn: Project Gutenberg #33376. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ smoking
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ smoking trong kho câu?
- Kho câu có 157 câu có từ smoking hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ smoking xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ smoking gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 46 câu, rồi Bậc B1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ smoking?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ smoking: Quá khứ đơn (47 câu), Quá khứ tiếp diễn (26 câu), Câu phủ định (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.