Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “royalty”

156 câu thật có từ royalty hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: royalty nghĩa là tiền bản quyền. royalty là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: payment to the holder of a patent or copyright or resource for the right to use their property. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ royalty

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Certainly, that day was the most disgraceful royalty has yet had in Bavaria.

    Từ trong câu: royalty, certainly, day

    Horace Wyndham, The Magnificent Montez: From Courtesan to Convert. Nguồn: Project Gutenberg #21421. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is one of the most grotesque privileges of royalty to command silence.

    Từ trong câu: privilege, royalty, command, silence

    Bernard Capes, Historical vignettes, 2nd series. Nguồn: Project Gutenberg #70685. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Gardening has frequently been one of the most exhilarating recreations of royalty.

    Từ trong câu: exhilarate, royalty, gardening, exhilarating, garden, frequently, recreation

    Various, Chambers's Edinburgh Journal, No. 455 Volume 18, New Series, September 18, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #23226. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The earlier grammars were written for the special use of royalty and the highest ranks of the nobility.

    Từ trong câu: nobility, royalty, early, grammar, write, special, use, high

    K. Rebillon Lambley, The Teaching and Cultivation of the French Language in England during Tudor and Stuart Times With an Introductory Chapter on the Preceding Period. Nguồn: Project Gutenberg #40617. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng royalty

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
insignia of royalty44 lần
scion of royalty31 lần
ensigns of royalty26 lần
emblem of royalty28 lần
pomp of royalty35 lần
vice royalty63 lần
abolition of royalty17 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ royalty

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ royalty trong kho câu?
Kho câu có 156 câu có từ royalty hoặc các dạng của từ, trích từ 139 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ royalty xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ royalty gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 53 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ royalty?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ royalty: Quá khứ đơn (24 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu), Câu phủ định (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.