E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: royalty

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “royalty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “royalty”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
insignia of royaltylogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
scion of royaltylogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
ensigns of royaltylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
emblem of royaltylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 28 lần
pomp of royaltylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 35 lần
vice royaltylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
abolition of royaltylogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “royalty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.