Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “residual”

78 câu thật có từ residual hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: residual nghĩa là dư lượng. residual là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or indicating a remainder. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ residual

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The presence of gold in the residual cyanide solution could not be qualitatively detected.

    Từ trong câu: residual, presence, gold, solution, detect

    Various, Scientific American Supplement, No. 787, January 31, 1891. Nguồn: Project Gutenberg #14009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The presence of silver could not be qualitatively ascertained in the residual liquor.

    Từ trong câu: residual, presence, silver

    Various, Scientific American Supplement, No. 787, January 31, 1891. Nguồn: Project Gutenberg #14009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Statistical errors and residuals occur because measurement is never exact.

    Từ trong câu: residual, statistical, error, occur, because, measurement, never, exact

    «Errors and residuals in statistics», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=188232 (bản sửa đổi 9334567). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The failure of the morning's orange-crop and the deficit in other expected residual delicacies were not very difficult to account for.

    Từ trong câu: deficit, residual, failure, orange, crop, expect, delicacy, difficult

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 31, May, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #9472. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng residual

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
residual dipolar8 lần
timing residual17 lần
residual stresses8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ residual

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ residual trong kho câu?
Kho câu có 78 câu có từ residual hoặc các dạng của từ, trích từ 67 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ residual xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ residual gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 44 câu, rồi Bậc C1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ residual?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ residual: can và could (15 câu), may và might (7 câu), Câu phủ định (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.