Câu tiếng Anh có từ “radiation”
272 câu thật có từ radiation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: radiation nghĩa là bức xạ. radiation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: energy that is radiated or transmitted in the form of rays or waves or particles. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ radiation
Danh sách câu dẫn chứng (272 câu)
It was later discovered that they were wearing inadequate protective footwear and failed to draw their attention to a radiation alert.
Từ trong câu: footwear, late, discover, wear, inadequate, protective, fail, draw
«Japanese earthquake death toll surpasses ten thousand», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=252412 (bản sửa đổi 4820639) · English Wikinews · CC BY 2.5
As a result, the amount of ozone in the atmosphere has decreased, which could lead to an increase in dangerous solar radiation.
Kết quả là lượng ozone trong khí quyển giảm đi, có thể dẫn đến sự gia tăng bức xạ mặt trời nguy hiểm.
Từ trong câu: ozone, result, amount, atmosphere, decrease, lead, increase, dangerous
«General Chemistry/Chemistries of Various Elements/Group 16», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=185879 (bản sửa đổi 3574539) · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng radiation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| electromagnetic radiation | 533 lần |
| ionizing radiation | 181 lần |
| ultraviolet radiation | 115 lần |
| radiation pressure | 535 lần |
| infrared radiation | 99 lần |
| solar radiation | 176 lần |
| radiation therapy | 129 lần |
| uv radiation | 108 lần |
| thermal radiation | 57 lần |
| synchrotron radiation | 44 lần |
| gamma radiation | 50 lần |
| blackbody radiation | 41 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ radiation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ radiation trong kho câu?
- Kho câu có 272 câu có từ radiation hoặc các dạng của từ, trích từ 225 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ radiation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ radiation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 96 câu, rồi Bậc B1 với 83 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ radiation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ radiation: can và could (32 câu), Câu phủ định (23 câu), Câu bị động có by (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.