Câu tiếng Anh có từ “finely”
185 câu thật có từ finely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: finely nghĩa là mịn. finely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in tiny pieces. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ finely
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
By chopping an onion very finely chopped and the juices should be extracted from it.
Từ trong câu: finely, chop, onion, juice, extract
«Ethnomedicine/Home Remedies/M - O», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256180 (bản sửa đổi 4629857). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
A finely organized sentence should throb and palpitate like the most delicate vibrations of the summer air.
Từ trong câu: vibration, finely, organize, sentence, like, delicate, summer, air
Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 47, September, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11316. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Especially when a finely subdivided index is used, correct spelling is necessary to determine the division under which a paper should be filed.
Từ trong câu: spelling, finely, especially, index, use, correct, spell, necessary
American School of Correspondence, Cyclopedia of Commerce, Accountancy, Business Administration, v. 01 (of 10). Nguồn: Project Gutenberg #46424. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng finely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| finely chiselled | 154 lần |
| finely moulded | 129 lần |
| finely proportioned | 127 lần |
| finely shaped | 203 lần |
| finely powdered | 78 lần |
| finely modelled | 60 lần |
| finely strung | 74 lần |
| finely wrought | 154 lần |
| finely carved | 126 lần |
| finely arched | 76 lần |
| finely woven | 63 lần |
| finely chiseled | 37 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ finely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ finely trong kho câu?
- Kho câu có 185 câu có từ finely hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ finely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ finely gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 69 câu, rồi Bậc B2 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ finely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ finely: Quá khứ đơn (18 câu), Câu phủ định (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.