Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “distributor”

93 câu thật có từ distributor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: distributor nghĩa là nhà phân phối. distributor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who markets merchandise. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ distributor

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Battery systems are capable of delivering sparks to multiple cylinders which are selected by a rotor in the distributor.

    Hệ thống ắc quy có khả năng cung cấp tia lửa điện tới nhiều xi lanh được lựa chọn bởi rôto trong bộ phân phối.

    Từ trong câu: distributor, battery, system, capable, deliver, spark, multiple, cylinder

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Vocational/Small Engines», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=53812 (bản sửa đổi 3593616). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Riots soon took place in Boston, and Secretary Oliver, who was appointed by the British government as Stamp Distributor, was hung in effigy.

    Từ trong câu: distributor, soon, take, place, secretary, appoint, government, stamp

    James Henry Stark, The Loyalists of Massachusetts and the Other Side of the American Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #39316. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Publicity is done by both the production company and by the distributor.

    Từ trong câu: publicity, production, company, distributor

    «Movie Making Manual/Film Marketing», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=19479 (bản sửa đổi 3336397). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng distributor

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
wholesale distributor23 lần
distributor ltd20 lần
tract distributor16 lần
distributor of stamps9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ distributor

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ distributor trong kho câu?
Kho câu có 93 câu có từ distributor hoặc các dạng của từ, trích từ 82 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ distributor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ distributor gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 48 câu, rồi Bậc C1 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ distributor?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ distributor: Quá khứ đơn (10 câu), Câu phủ định (8 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.