E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “coefficient”

87 câu thật có từ coefficient hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: coefficient nghĩa là hệ số. coefficient là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a constant number that serves as a measure of some property or characteristic. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ coefficient

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • This indicates that there is no effect of the correlation on the coefficient.

    Từ trong câu: coefficient, indicate, effect, correlation

    «The Regression Equation», Introductory Statistics 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introductory-statistics. · OpenStax · CC BY 4.0

  • Coefficients tell you how many molecules of that compound there are.

    Từ trong câu: coefficient, tell, many, molecule, compound

    «NCEA Level 1 Science/The structure of matter», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=190925 (bản sửa đổi 4652400). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There are several ways to represent the linear predictive filter coefficients.

    Từ trong câu: predictive, several, way, represent, linear, filter, coefficient

    «Data Compression/Multiple transformations», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=257312 (bản sửa đổi 3813697). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng coefficient

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
coefficient of friction528 lần
kinetic coefficient261 lần
coefficient of expansion413 lần
correlation coefficient229 lần
static coefficient222 lần
coefficient of static196 lần
temperature coefficient426 lần
coefficient of similarity113 lần
minimum coefficient105 lần
binomial coefficient38 lần
attenuation coefficient33 lần
maximum coefficient104 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ coefficient

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ coefficient trong kho câu?
Kho câu có 87 câu có từ coefficient hoặc các dạng của từ, trích từ 75 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ coefficient xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ coefficient gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc C2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ coefficient?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ coefficient: can và could (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (6 câu), Câu phủ định (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.