E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: coefficient

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “coefficient”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “coefficient”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
coefficient of frictionlogDice 10.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 528 lần
kinetic coefficientlogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
coefficient of expansionlogDice 10.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 413 lần
correlation coefficientlogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
static coefficientlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
coefficient of staticlogDice 9.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 196 lần
temperature coefficientlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 426 lần
coefficient of similaritylogDice 8.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 113 lần
minimum coefficientlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
binomial coefficientlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
attenuation coefficientlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
maximum coefficientlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần

Đối chiếu cách dùng của “coefficient”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.