Câu tiếng Anh có từ “chancellor”
166 câu thật có từ chancellor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: chancellor nghĩa là thủ tướng. chancellor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the person who is head of state (in several countries). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ chancellor
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
The vice-chancellor may head cabinet meetings when the chancellor is abroad.
Từ trong câu: chancellor, vice, head, cabinet, meet, abroad
«Vice-Chancellor of Germany», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=887643 (bản sửa đổi 10309080). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
A pawn may promote to a chancellor alongside the usual promotion options.
Từ trong câu: chancellor, alongside, promote, usual, promotion, option
«Chess Variants/Chancellor Chess», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=474651 (bản sửa đổi 4492787). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Its fall, however, might have been retarded for a little space, had it not been for the intrigues of the chancellor, Henry Earl of Northington.
Từ trong câu: retard, fall, however, little, space, chancellor
Edward Farr, The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria. Nguồn: Project Gutenberg #19218. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng chancellor
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| vice chancellor | 681 lần |
| lord chancellor | 2.468 lần |
| olive chancellor | 87 lần |
| chancellor angela | 55 lần |
| chancellor livingston | 36 lần |
| ex chancellor | 66 lần |
| imperial chancellor | 73 lần |
| chancellor kent | 44 lần |
| chancellor clarendon | 28 lần |
| chancellor oxenstiern | 23 lần |
| campbell's chancellor | 24 lần |
| chancellor eldon | 23 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ chancellor
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chancellor trong kho câu?
- Kho câu có 166 câu có từ chancellor hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ chancellor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chancellor gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 59 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chancellor?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chancellor: Câu phủ định (23 câu), Quá khứ đơn (23 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.