Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chancellor

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chancellor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chancellor”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vice chancellorlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 681 lần
lord chancellorlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.468 lần
olive chancellorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
chancellor angelalogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
chancellor livingstonlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
ex chancellorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
imperial chancellorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
chancellor kentlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
chancellor clarendonlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
chancellor oxenstiernlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
campbell's chancellorlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
chancellor eldonlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “chancellor”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.