Câu tiếng Anh có từ “bounce”
168 câu thật có từ bounce hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: bounce nghĩa là tung lên. bounce là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: spring back; spring away from an impact. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ bounce
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
If nothing bounces back, the bat knows there is nothing in front.
Từ trong câu: bounce, nothing, back, bat, know, front
«Bat», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=17099 (bản sửa đổi 10868160). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
There was no other food in sight, so when our quarry threw up its tail and bounced off; we set out grimly to run our breakfast down.
Từ trong câu: bounce, food, sight, quarry, throw, up, tail, off
George Pearson, The Escape of a Princess Pat Being the full account of the capture and fifteen months' imprisonment of Corporal Edwards, of the Princess Patricia's Canadian Light Infantry, and his final escape from Germany into Holland. Nguồn: Project Gutenberg #25683. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“I do not need a better reply, there is but one man upon all Barsoom who can bounce about like a rubber ball.
Từ trong câu: good, rubber, ball, need, bounce, better, reply, man
Edgar Rice Burroughs, A princess of Mars. Nguồn: Project Gutenberg #62. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
At each end, there is a 'frame' (a device similar to a trampoline off which the ball bounces).
Từ trong câu: trampoline, end, frame, device, similar, off, ball, bounce
«Tchoukball», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=366346 (bản sửa đổi 10067298). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng bounce
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| cheri bounce | 31 lần |
| cherry bounce | 82 lần |
| bounce betsey | 17 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ bounce
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bounce trong kho câu?
- Kho câu có 168 câu có từ bounce hoặc các dạng của từ, trích từ 155 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ bounce xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bounce gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 73 câu, rồi Bậc C1 với 49 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.