E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “automatically”

285 câu thật có từ automatically hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: automatically nghĩa là tự động. automatically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in a reflex manner. Xem trang từ điển đầy đủ

  • I can automatically make the drawings, but I would not be able to render it.

    Từ trong câu: automatically, make, draw, able, render

    United States. Warren Commission, Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Under falling prices, on the other hand, the supply offered in the market would become automatically diminished.

    Từ trong câu: automatically, fall, price, hand, supply, offer, market, become

    Frederick L. Lipman, Creating Capital Money-making as an aim in business. Nguồn: Project Gutenberg #29673. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • After a certain time, they would be freed automatically.

    Từ trong câu: automatically, certain, time, free

    «Great Dismal Swamp maroons», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1191041 (bản sửa đổi 10570464). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • You also have to decide what you would like to do with the original page Zoph automatically creates for each album, category, place and person.

    Từ trong câu: automatically, album, category, decide, like, original, page, create

    «Zoph/Using the Webinterface», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=38602 (bản sửa đổi 4666779). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng automatically

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • automatically generated52 lần
  • automatically generate31 lần
  • automatically updated19 lần
  • automatically update20 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ automatically

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ automatically trong kho câu?
Kho câu có 285 câu có từ automatically hoặc các dạng của từ, trích từ 266 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ automatically xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ automatically gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 79 câu, rồi Bậc B1 với 63 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ automatically?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ automatically: Tương lai với will (49 câu), Câu phủ định (33 câu), can và could (30 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.