Cụm từ đi cùng với: automatically
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “automatically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “automatically”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépautomatically generatedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
automatically generatelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
automatically updatedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
automatically updatelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
Đối chiếu cách dùng của “automatically”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.