Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “airport”

222 câu thật có từ airport hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: airport nghĩa là sân bay. airport là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an airfield equipped with control tower and hangars as well as accommodations for passengers and cargo. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ airport

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The airport is home to an automated people mover (APM) system.

    Từ trong câu: mover, airport, home, automate, people, system

    «Rail Transport in Las Vegas», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=256960 (bản sửa đổi 4441678). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Interrogation tests took place that night to replicate what might happen at the airport.

    Từ trong câu: replicate, interrogation, test, take, place, night, happen, airport

    «Professionalism/Canadian Caper», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=289917 (bản sửa đổi 3663791). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Torrential rain had drenched the region early Wednesday, causing delays at , JFK, and LaGuardia airports.

    Từ trong câu: torrential, rain, region, early, wednesday, cause, delay, airport

    «Tornado touches down in New York City», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=76374 (bản sửa đổi 4827616). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng airport

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
international airport1.180 lần
heathrow airport87 lần
busiest airport73 lần
laguardia airport61 lần
changi airport40 lần
sydney airport124 lần
gatwick airport31 lần
municipal airport33 lần
haneda airport19 lần
schiphol airport19 lần
regional airport34 lần
jfk airport17 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ airport

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ airport trong kho câu?
Kho câu có 222 câu có từ airport hoặc các dạng của từ, trích từ 184 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ airport xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ airport gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 67 câu, rồi Bậc C1 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ airport?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ airport: Quá khứ đơn (15 câu), Câu phủ định (14 câu), There is và there are (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.