airport
danh từ- airports
airport nghĩa là sân bay.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
an airfield equipped with control tower and hangars as well as accommodations for passengers and cargo
→một sân bay được trang bị tháp điều khiển và nhà chứa máy bay cũng như chỗ ở cho hành khách và hàng hóa
Đồng nghĩa:airdrome, aerodrome, dromeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)international airport1.180 lần trong kho sáchheathrow airport87 lần trong kho sáchbusiest airport73 lần trong kho sáchlaguardia airport61 lần trong kho sáchchangi airport40 lần trong kho sáchsydney airport124 lần trong kho sáchgatwick airport31 lần trong kho sáchmunicipal airport33 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa airport và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Focus city airports can have some of the same facilities that hubs have.Các sân bay của thành phố tập trung có thể có một số cơ sở vật chất tương tự như các trung tâm.
The airport does serve general aviation such as private and business planes.Sân bay phục vụ hàng không chung như máy bay tư nhân và kinh doanh.
Heathrow is also Europe's busiest airport for passenger traffic, and handles more international passenger traffic than any other airport in the world.Heathrow cũng là sân bay bận rộn nhất châu Âu về lưu lượng hành khách và xử lý nhiều lưu lượng hành khách quốc tế hơn bất kỳ sân bay nào khác trên thế giới.
Customers include chains , , and , and airports, cinemas, and leisure centres.Khách hàng bao gồm các chuỗi cửa hàng, sân bay, rạp chiếu phim và trung tâm giải trí.
Many airports around the world have increased airport efficiency and competitiveness by privatizing.Conservatives – political party that has supported and opposes airport expansion.Đảng Bảo thủ – đảng chính trị ủng hộ và phản đối việc mở rộng sân bay.
When someone first enters an airport, they will need to check in.It defended the Nicosia International Airport taking key points such as areas of the Pentadaktylos mountains.While returning to the airport, the plane dumped fuel over homes and schools.The control tower at Andravida airport is reported to have sustained serious damage and has been abandoned.The capital of Beijing was struck by three successive snowfalls, and dozens of flights at airports were cancelled or delayed.The Rapiscan machines are replacing the traditional metal detectors and becoming more common in airports to ensure that all passengers pass through the scanners.Câu hỏi thường gặp về airport (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. airport nghĩa là gì trong tiếng Việt?
airport có nghĩa chính là: một sân bay được trang bị tháp điều khiển và nhà chứa máy bay cũng như chỗ ở cho hành khách và hàng hóa. Định nghĩa tiếng Anh: "an airfield equipped with control tower and hangars as well as accommodations for passengers and cargo".
2. airport thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
airport là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của airport theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), airport được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛɹˌpɔɹt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. airport thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ airport được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của airport gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của airport gồm: airports.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với airport là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: international airport, heathrow airport, busiest airport, laguardia airport, changi airport.
7. airport có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: airdrome, aerodrome, drome. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến airport?
Từ airport xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với airport đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Focus city airports can have some of the same facilities that hubs have." (Dịch nghĩa: Các sân bay của thành phố tập trung có thể có một số cơ sở vật chất tương tự như các trung tâm.). Câu văn minh họa cách dùng airport làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng airport?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.