Câu tiếng Anh có từ “stranger”
896 câu thật có từ stranger hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: stranger nghĩa là người lạ. stranger là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: anyone who does not belong in the environment in which they are found. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ stranger
Danh sách câu dẫn chứng (144 câu)
Từ hay đi cùng stranger
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| perfect stranger | 1.068 lần |
| utter stranger | 700 lần |
| total stranger | 638 lần |
| entire stranger | 596 lần |
| among stranger | 1.391 lần |
| mysterious stranger | 465 lần |
| comparative stranger | 354 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ stranger
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stranger trong kho câu?
- Kho câu có 896 câu có từ stranger hoặc các dạng của từ, trích từ 503 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ stranger xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stranger gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 257 câu, rồi Bậc B1 với 150 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ stranger?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ stranger: Câu phủ định (157 câu), Quá khứ đơn (144 câu), Quá khứ hoàn thành (77 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.