still
tính từ (adj)
Still có nghĩa là vẫn còn, không chuyển động vật lý.
Định nghĩa Anh - Anh: Not in physical motion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stilltính từ (adj)
Not in physical motion.
Không chuyển động vật lý.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stood still11.099 lần trong kho sách
- •still remained5.406 lần trong kho sách
- •still further5.346 lần trong kho sách
- •still alive4.512 lần trong kho sách
- •still less4.953 lần trong kho sách
- •stand still4.188 lần trong kho sách
- •still held4.498 lần trong kho sách
- •still greater3.828 lần trong kho sách
- •sit stillTừ vựng học thuật
- •still holdingTừ vựng học thuật
- •still standingTừ vựng học thuật
- •still continuedTừ vựng học thuật
- 2.stilltrạng từ (adv)
With reference to action or condition.
Được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.
Trái nghĩa (OPP):no longer - 3.stilltính từ (adj)
Marked by absence of sound.
(của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
- 4.stilltính từ (adj)[of a body of water]
Free from disturbance by heavy waves.
Có liên quan đến hành động hoặc điều kiện.
- 5.stilltrạng từ (adv)
Despite anything to the contrary (usually following a concession).
Bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ).
- 6.stilltrạng từ (adv)
To a greater degree or extent.
Ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn.
Từ nguyên học (Etymology): still
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: still
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "still". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stood still
When I reached a point at which the histrionic temple was only on the other side of the road I stood still.
Khi tôi đến điểm mà ngôi đền lịch sử chỉ nằm ở phía bên kia đường, tôi đứng yên.
Marsh, Richard: Confessions of a Young Lady: Her Doings and Misdoings
- still remained
- still further
But the onset had not much weight, and losses quickly lightened it still further.
Great Britain. War Office: History of the War in South Africa 1899-1902 v. 1 (of 4) Compiled by Direction of His Majesty's Government
- still alive
Tony was still alive, but the doctors said he probably would not survive being taken off the respirator.
Tony vẫn còn sống, nhưng các bác sĩ cho biết anh có thể sẽ không sống sót nếu được tháo mặt nạ phòng độc.
Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Could the purpose of life be to participate in the growth of the universe?
- still less
For if Art be not the imitator of Nature, it is still less the copyist of Art.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 93, No. 571, May, 1863
- stand still
Hearts began to flutter, to stand still, to beat again with sharp quick thuds.
Creswicke, Louis: South Africa and the Transvaal War, Vol. 4 (of 8) From Lord Roberts' Entry into the Free State to the Battle of Karree
- still held
- still greater
- sit still
‘Mrs. Heathcliff, I’ll ask you to do nothing; but sit still and be dumb.
Brontë, Emily: Wuthering Heights
- still holding
- still standing
Some of the important historic buildings still standing were built in the early days.
Wikipedia contributors: Queanbeyan
- still continued
Đồng nghĩa & Sắc thái: still
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "still" phân theo từng nét nghĩa (không chuyển động vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "still" khi diễn đạt nét nghĩa: không chuyển động vật lý.
“Beholding their countenances passing strange, that mighty chief, of monkeys, while ranging near the mount Rishyamuka, became highly terrified and motionless.”
Đồng nghĩa với "still" ở nét nghĩa "không chuyển động vật lý" (ngoài ra "static" còn biểu thị: tiếng kêu lách tách hoặc rít do nhiễu điện).
“They have no practice in selecting what is appropriate, and no criterion to go by; everything is on the same dead static level.”
Đồng nghĩa với "still" ở nét nghĩa "(của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "silent" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh).
“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "still" khi diễn đạt nét nghĩa: (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
Câu dẫn chứng văn học: still
Jack brought it, and the zebra stood perfectly still while he tightened the girths.Jack mang nó đến, và con ngựa vằn đứng yên hoàn toàn trong khi anh thắt chặt dây đai.
Tony was still alive, but the doctors said he probably would not survive being taken off the respirator.Tony vẫn còn sống, nhưng các bác sĩ cho biết anh có thể sẽ không sống sót nếu được tháo mặt nạ phòng độc.
New Zealand is still geologically active, and will remain so as long as the islands are sitting above the plate boundary.New Zealand vẫn có hoạt động địa chất và sẽ tiếp tục hoạt động chừng nào các hòn đảo còn nằm phía trên ranh giới mảng kiến tạo.
When I reached a point at which the histrionic temple was only on the other side of the road I stood still.Khi tôi đến điểm mà ngôi đền lịch sử chỉ nằm ở phía bên kia đường, tôi đứng yên.
The silly creature did not know that while the world moves in all things else, it stands still or goes backward in governmental affairs.Sinh vật ngu ngốc này không biết rằng trong khi mọi thứ khác trên thế giới vận động thì nó đứng yên hoặc thụt lùi trong các công việc cai trị.
I sat there for thirty-five minutes by my watch with that row of brats sitting there as still as if they were dead.Tôi ngồi đó suốt ba mươi lăm phút theo đồng hồ với hàng lũ nhóc ngồi đó bất động như thể chúng đã chết.
Miss Tita stood still, with her patient eyes turning from one of us to the other; then she inquired, scarcely above her breath, “Do you mean francs?”“Tôi sẽ làm việc không lương, hay đúng hơn là tôi sẽ thuê một người làm vườn.
First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?Đọc mở rộng theo CEFR: still
Từ vựng bậcA1→“Jack brought it, and the zebra stood perfectly still while he tightened the girths.”
Jack mang nó đến, và con ngựa vằn đứng yên hoàn toàn trong khi anh thắt chặt dây đai.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: In the Wilds of Africa
“Tony was still alive, but the doctors said he probably would not survive being taken off the respirator.”
Tony vẫn còn sống, nhưng các bác sĩ cho biết anh có thể sẽ không sống sót nếu được tháo mặt nạ phòng độc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Autism spectrum/A few impertinent questions/Could the purpose of life be to participate in the growth of the universe?
Cấu trúc & Vận dụng: “still”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “still” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “still”
Mục từ cốt lõi: still: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “still”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “still” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “still”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “still”:
“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”
Gợi ý luyện tập với “still”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
still (tính từ): không chuyển động vật lý
Định nghĩa tiếng Anh: Not in physical motion.
still (tính từ (adj))
stood still
“When I reached a point at which the histrionic temple was only on the other side of the road I stood still.” (Khi tôi đến điểm mà ngôi đền lịch sử chỉ nằm ở phía bên kia đường, tôi đứng yên.)
still remained
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "still" trong câu.
still further
“But the onset had not much weight, and losses quickly lightened it still further.”
“First we thought of getting some workmen, but were any _____ in the town?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: still
First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?
Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War
““_____ on the ground dejected, darting all Their humid beams into the blooming flowers.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Still
“Still on the ground dejected, darting all Their humid beams into the blooming flowers.”
Nguồn: Lady of distinction, active 19th century: The Mirror of the Graces Containing General Instructions for Combining Elegance, Simplicity, and Economy with Fashion in Dress; Hints on Female Accomplishments and Manners; and Directions for the Preservation of Health and Beauty
Ứng dụng & Mở rộng: “still”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “still”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “still”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “still” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “still” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: still
Hỏi đáp trọng tâmstill nghĩa là gì (meaning & definition)?
still nghĩa là vẫn còn. still là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not in physical motion.
Từ still trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɪl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɪl/.
Từ still là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "still" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: stilled; So sánh hơn: stiller; So sánh nhất: stillest; Dạng V-ing: stilling; Biến thể ngữ pháp: stills.
Các nét nghĩa của từ still theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không chuyển động vật lý - Nét nghĩa 2 [A1]: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh - Nét nghĩa 3 [A1]: (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: có liên quan đến hành động hoặc điều kiện - Nét nghĩa 5 [A1]: bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ) - Nét nghĩa 6 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ still:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈstɪl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: stilled; So sánh hơn: stiller; So sánh nhất: stillest; Dạng V-ing: stilling; Biến thể ngữ pháp: stills.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ still:
stood still; still remained; still further; still alive; still less
still được dùng trong câu như thế nào?
First we thought of getting some workmen, but were any still in the town? (M., Dame Columban, The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)