soundless
tính từ (adj)
Soundless có nghĩa là soundless (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh, được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.
Định nghĩa Anh - Anh: Marked by absence of sound.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.soundlesstính từ (adj)
Marked by absence of sound.
Được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.
- •
We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •remained silent6.706 lần trong kho sách
- •sat silent3.077 lần trong kho sách
- •stood silent2.191 lần trong kho sách
- •remain silent955 lần trong kho sách
- •became silent1.372 lần trong kho sách
- •silent prayer611 lần trong kho sách
- •
- 2.soundlesstính từ (adj)
Marked by absence of sound.
(của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
Từ nguyên học (Etymology): soundless
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
silent ↔ soundless
Mục từ "soundless" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "silent, still" (được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh).
Họ từ & Biến thể từ loại: soundless
Họ từ của "soundless" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: silent: tính từ (adj), silence: danh từ (n), silently: trạng từ (adv), still: tính từ (adj).
được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh
We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.
Nguồn: Le Feuvre, Amy: "Us, and our donkey"
trạng thái im lặng (như khi không có ai nói)
A sarcasm by which one is put to silence; anything that can not be answered.
Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary
không nói
The two regiments silently but rapidly cross a ravine where they encounter two rebel regiments.
Nguồn: SeCheverell, J. Hamp (John Hamilton): Journal history of the Twenty-ninth Ohio Veteran Volunteers, 1861-1865
không chuyển động vật lý
First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?
Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War
Cụm từ & Collocations: soundless
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "soundless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- remained silent
"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.
Giberne, Agnes: Gwendoline
- sat silent
- stood silent
- remain silent
- became silent
- silent prayer
Đồng nghĩa & Sắc thái: soundless
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soundless" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "soundless" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh" (ngoài ra "silent" còn biểu thị: ngụ ý hoặc suy ra từ hành động hoặc tuyên bố).
“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”
Câu dẫn chứng văn học: soundless
We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.For generations this struggle toward the sun went on, as terrible as it was silent, each survivor eliminating its rivals.I went up-stairs, leaving the two of them silent in the dark.The men were silent for the most part, keeping their ponies to a steady walk and watching for a break in the bunch of cows.It gnawed unmercifully in my breast; carrying on a silent, mysterious work in there.He stood on the strip of grass at the edge of a lawn before a silent respectable house, some one’s home.Here is a box of silent matches, put that in the bag too.""Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.Đọc mở rộng theo CEFR: soundless
Từ vựng bậcA1→“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”
Nguồn: Le Feuvre, Amy: "Us, and our donkey"
“For generations this struggle toward the sun went on, as terrible as it was silent, each survivor eliminating its rivals.”
Nguồn: Ellsworth, Rodney Sydes: The giant sequoia
Cấu trúc & Vận dụng: “soundless”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soundless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “soundless”
Dữ liệu từ nguyên: silent ↔ soundless
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soundless”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soundless” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “soundless”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
soundless (tính từ): được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh
Định nghĩa tiếng Anh: Marked by absence of sound.
silent ↔ soundless
Họ từ trong dữ liệu: silent: tính từ (adj), silence: danh từ (n), silently: trạng từ (adv), still: tính từ (adj)
remained silent
“"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.”
sat silent
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soundless" trong câu.
stood silent
Nét nghĩa mở rộng: marked by absence of sound ((của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn)
Ứng dụng & Mở rộng: “soundless”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “soundless”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “soundless”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “soundless” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “soundless” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: soundless
Hỏi đáp trọng tâmsoundless nghĩa là gì (meaning & definition)?
soundless (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "silent"). marked by absence of sound
Từ soundless là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "soundless" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ soundless theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh (Ví dụ: “We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soundless:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soundless:
remained silent; sat silent; stood silent; remain silent; became silent
soundless được dùng trong câu như thế nào?
We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended. (Amy Le Feuvre, "Us, and our donkey"; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)