Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

soundless

tính từ (adj)

A1

Soundless có nghĩa là soundless (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh, được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.

Định nghĩa Anh - Anh: Marked by absence of sound.

Họ từ:silent(tính từ (adj))/silence(danh từ (n))/silently(trạng từ (adv))/still(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh”:soundlessA1/silentB1/stillA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soundlesstính từ (adj)

    Marked by absence of sound.

    Được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.

    • •

      We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.

    Đồng nghĩa (SYN):silent/still
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.soundlesstính từ (adj)

    Marked by absence of sound.

    (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):still/silent
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): soundless

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

silent ↔ soundless

Mục từ "soundless" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "silent, still" (được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: soundless

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "soundless" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: silent: tính từ (adj), silence: danh từ (n), silently: trạng từ (adv), still: tính từ (adj).

silenttính từ (adj)/ˈsaɪlənt/

được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh

•

We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.

Nguồn: Le Feuvre, Amy: "Us, and our donkey"

silencedanh từ (n)/ˈsaɪləns/

trạng thái im lặng (như khi không có ai nói)

•

A sarcasm by which one is put to silence; anything that can not be answered.

Nguồn: Various: Webster's Unabridged Dictionary

silentlytrạng từ (adv)/ˈsaɪləntli/

không nói

•

The two regiments silently but rapidly cross a ravine where they encounter two rebel regiments.

Nguồn: SeCheverell, J. Hamp (John Hamilton): Journal history of the Twenty-ninth Ohio Veteran Volunteers, 1861-1865

stilltính từ (adj)/ˈstɪl/

không chuyển động vật lý

•

First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?

Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: soundless

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "soundless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • remained silent

    "Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.

    Giberne, Agnes: Gwendoline

  • sat silent
  • stood silent
  • remain silent
  • became silent
  • silent prayer
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: soundless

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soundless" phân theo từng nét nghĩa (được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "soundless" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh" (ngoài ra "silent" còn biểu thị: ngụ ý hoặc suy ra từ hành động hoặc tuyên bố).

“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”

Đồng nghĩa với "soundless" ở nét nghĩa "được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh" (ngoài ra "still" còn biểu thị: không chuyển động vật lý).

“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: soundless

We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.
Le Feuvre, Amy: "Us, and our donkey", Tiếng Anh (Anh - Anh)
For generations this struggle toward the sun went on, as terrible as it was silent, each survivor eliminating its rivals.
Ellsworth, Rodney Sydes: The giant sequoia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I went up-stairs, leaving the two of them silent in the dark.
Synon, Mary: My country's part, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The men were silent for the most part, keeping their ponies to a steady walk and watching for a break in the bunch of cows.
Ferris, James Cody: The X Bar X boys at the round-up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It gnawed unmercifully in my breast; carrying on a silent, mysterious work in there.
Hamsun, Knut: Hunger
He stood on the strip of grass at the edge of a lawn before a silent respectable house, some one’s home.
Anderson, Sherwood: Many Marriages, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Here is a box of silent matches, put that in the bag too."
Sims, George R. (George Robert): Dorcas Dene, detective, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.
Giberne, Agnes: Gwendoline, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: soundless

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “soundless” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”

Nguồn: Le Feuvre, Amy: "Us, and our donkey"

“For generations this struggle toward the sun went on, as terrible as it was silent, each survivor eliminating its rivals.”

Nguồn: Ellsworth, Rodney Sydes: The giant sequoia

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “soundless”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soundless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soundless”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soundless” với tần suất cao:

6.706 lần trong kho sách
3.077 lần trong kho sách
2.191 lần trong kho sách
955 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soundless”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soundless”:

Đồng nghĩa:silentstill

“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “soundless”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

soundless (tính từ): được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh

Định nghĩa tiếng Anh: Marked by absence of sound.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

silent ↔ soundless

Họ từ trong dữ liệu: silent: tính từ (adj), silence: danh từ (n), silently: trạng từ (adv), still: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.706 lần trong kho sách

remained silent

“"Painting—has been," Gwendoline answered, as the elder lady remained silent.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.077 lần trong kho sách

sat silent

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soundless" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.191 lần trong kho sách

stood silent

Nét nghĩa mở rộng: marked by absence of sound ((của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “soundless”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: soundless

Hỏi đáp trọng tâm

soundless nghĩa là gì (meaning & definition)?

soundless (tính từ) có nghĩa là được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "silent"). marked by absence of sound

Từ soundless là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "soundless" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ soundless theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh (Ví dụ: “We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soundless:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soundless:

remained silent; sat silent; stood silent; remain silent; became silent

soundless được dùng trong câu như thế nào?

We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended. (Amy Le Feuvre, "Us, and our donkey"; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/soundless, mã đối chiếu EV-4D085294. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "soundless" được liên kết từ mục từ "silent, still".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

silent, still