stilled
tính từ (adj)
Stilled có nghĩa là không chuyển động vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "still").
Định nghĩa Anh - Anh: Not in physical motion.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stilledtính từ (adj)
Not in physical motion.
Không chuyển động vật lý.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stood still11.099 lần trong kho sách
- •still remained5.406 lần trong kho sách
- •still further5.346 lần trong kho sách
- •still alive4.512 lần trong kho sách
- •still less4.953 lần trong kho sách
- •stand still4.188 lần trong kho sách
- 2.stilledtrạng từ (adv)
With reference to action or condition.
Được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.
- 3.stilledtính từ (adj)
Marked by absence of sound.
(của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
- 4.stilledtính từ (adj)[of a body of water]
Free from disturbance by heavy waves.
Có liên quan đến hành động hoặc điều kiện.
- 5.stilledtrạng từ (adv)
Despite anything to the contrary (usually following a concession).
Bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ).
- 6.stilledtrạng từ (adv)
To a greater degree or extent.
Ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn.
Từ nguyên học (Etymology): stilled
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
still ↔ stilled
Mục từ "stilled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "still" (không chuyển động vật lý).
Họ từ & Biến thể từ loại: stilled
Họ từ của "stilled" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: still: tính từ (adj).
không chuyển động vật lý
First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?
Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War
Cụm từ & Collocations: stilled
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stilled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stood still
- still remained
- still further
- still alive
- still less
For if Art be not the imitator of Nature, it is still less the copyist of Art.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 93, No. 571, May, 1863
- stand still
Đồng nghĩa & Sắc thái: stilled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stilled" phân theo từng nét nghĩa (không chuyển động vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stilled" ở nét nghĩa "không chuyển động vật lý" (ngoài ra "still" còn biểu thị: không bị xáo trộn bởi sóng lớn).
“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stilled" khi diễn đạt nét nghĩa: không chuyển động vật lý.
“Beholding their countenances passing strange, that mighty chief, of monkeys, while ranging near the mount Rishyamuka, became highly terrified and motionless.”
Đồng nghĩa với "stilled" ở nét nghĩa "không chuyển động vật lý" (ngoài ra "static" còn biểu thị: tiếng kêu lách tách hoặc rít do nhiễu điện).
“They have no practice in selecting what is appropriate, and no criterion to go by; everything is on the same dead static level.”
Đồng nghĩa với "stilled" ở nét nghĩa "(của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "silent" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh).
“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stilled" khi diễn đạt nét nghĩa: (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
Câu dẫn chứng văn học: stilled
First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?“Still on the ground dejected, darting all Their humid beams into the blooming flowers.”To quote Stephenson again, “It was in reality the house, and hence (in England) country houses are still called Halls.”And he still sleep?—and we weep for his sake!He asked me for men to carry in four wounded that were still at his Co. Hdq.But we were still in the dark as to those portions of the brain which subserved intellectual operations, memory, and emotional impulses.Its inhabitants are chiefly of French origin, and they still cling to the language and customs of their ancestors.He founded a Working Men’s College, which is still in existence, and took a great part in the work of Queen’s College.Đọc mở rộng theo CEFR: stilled
Từ vựng bậcA1→“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”
Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War
““Still on the ground dejected, darting all Their humid beams into the blooming flowers.””
Nguồn: Lady of distinction, active 19th century: The Mirror of the Graces Containing General Instructions for Combining Elegance, Simplicity, and Economy with Fashion in Dress; Hints on Female Accomplishments and Manners; and Directions for the Preservation of Health and Beauty
Cấu trúc & Vận dụng: “stilled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stilled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stilled”
Dữ liệu từ nguyên: still ↔ stilled
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stilled”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stilled” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stilled”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stilled”:
“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”
Gợi ý luyện tập với “stilled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stilled (tính từ): không chuyển động vật lý
Định nghĩa tiếng Anh: Not in physical motion.
still ↔ stilled
Họ từ trong dữ liệu: still: tính từ (adj)
stood still
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stilled" trong câu.
still remained
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stilled" trong câu.
still further
Nét nghĩa mở rộng: with reference to action or condition (được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh)
Ứng dụng & Mở rộng: “stilled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stilled”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stilled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stilled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stilled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stilled
Hỏi đáp trọng tâmstilled nghĩa là gì (meaning & definition)?
stilled (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɪld/) có nghĩa là không chuyển động vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "still"). not in physical motion
Từ stilled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɪld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɪld/; US /ˈstɪld/.
Từ stilled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stilled" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ stilled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không chuyển động vật lý - Nét nghĩa 2 [A1]: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh - Nét nghĩa 3 [A1]: (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: có liên quan đến hành động hoặc điều kiện - Nét nghĩa 5 [A1]: bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ) - Nét nghĩa 6 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stilled:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɪld/; US /ˈstɪld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stilled:
stood still; still remained; still further; still alive; still less
stilled được dùng trong câu như thế nào?
First we thought of getting some workmen, but were any still in the town? (M., Dame Columban, The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)