Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unruffled

tính từ (adj)

C1
/ənˈɹʌfəld//ənˈɹʌfəld/

Unruffled có nghĩa là (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn, không bị xáo trộn bởi sóng lớn.

Định nghĩa Anh - Anh: Free from disturbance by heavy waves.

Họ từ:placid(tính từ (adj))/placidly(trạng từ (adv))/still(tính từ (adj))/tranquil(tính từ (adj))/tranquility(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không bị xáo trộn bởi sóng lớn”:unruffledC1/placidC1/quietA1/stillA1/tranquilC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unruffledtính từ (adj)[của một vùng nước]

    Free from disturbance by heavy waves.

    Không bị xáo trộn bởi sóng lớn.

    • •

      “Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.

      “Đúng, cô ấy trông rất ổn,” Lady Bertram điềm tĩnh trả lời.

    Đồng nghĩa (SYN):placid/quiet/still/tranquil/smooth
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.unruffledtính từ (adj)[of a body of water]

    Free from disturbance by heavy waves.

    Có liên quan đến hành động hoặc điều kiện.

    Đồng nghĩa (SYN):still/placid/quiet/tranquil/smooth
  3. 3.unruffledtính từ (adj)[của một vùng nước]

    Free from disturbance by heavy waves.

    Không bị xáo trộn bởi sóng lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):tranquil/placid/quiet/still/smooth
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unruffled

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

placid ↔ unruffled

Mục từ "unruffled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "placid, still, tranquil" ((của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unruffled

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unruffled" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: placid: tính từ (adj), placidly: trạng từ (adv), still: tính từ (adj), tranquil: tính từ (adj), tranquility: danh từ (n).

placidtính từ (adj)/ˈplæsəd/

không bị xáo trộn bởi sóng lớn

•

Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.

“Đúng, cô ấy trông rất ổn,” Lady Bertram điềm tĩnh trả lời.

Nguồn: Austen, Jane: Mansfield Park

placidlytrạng từ (adv)/ˈplæsɪdli/

một cách yên tĩnh và yên tĩnh

•

And here was the circus-man himself, placidly smoking a pipe as he strolled up and down the walks.

Nguồn: Grahame, Kenneth: Dream Days

stilltính từ (adj)/ˈstɪl/

không chuyển động vật lý

•

First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?

Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War

tranquiltính từ (adj)/ˈtɹæŋkwəl/

không bị xáo trộn bởi sóng lớn

•

How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!

"Nghỉ ngơi sâu lắng biết bao, khung cảnh đáng yêu biết bao! Đáng yêu và yên tĩnh như ngày xưa!"

Nguồn: Radcliffe, Ann Ward: The Mysteries of Udolpho

tranquilitydanh từ (n)/tɹæŋˈkwɪlɪti/

một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc

•

Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.

Nguồn: Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unruffled

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "unruffled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • placid waters

    Now, however, he is embarking on a very different sea from the quiet, placid waters of his village life.

    Various: The Continental Monthly, Vol. 3 No 2, February 1863 Devoted To Literature And National Policy

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unruffled

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unruffled" phân theo từng nét nghĩa (không bị xáo trộn bởi sóng lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unruffled" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị xáo trộn bởi sóng lớn.

““Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.”

Đồng nghĩa với "unruffled" ở nét nghĩa "không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).

“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”

Đồng nghĩa với "unruffled" ở nét nghĩa "không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "still" còn biểu thị: không chuyển động vật lý).

“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unruffled" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị xáo trộn bởi sóng lớn.

““How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!””

Đồng nghĩa với "unruffled" ở nét nghĩa "không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "smooth" còn biểu thị: có bề mặt không gồ ghề, va đập, gợn sóng hoặc không đều).

““It’s a shame she lectured you in public,” grumbled Williams, whose friendly interest in Dorothy’s career had already smoothed many rough places.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unruffled

“Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.

“Đúng, cô ấy trông rất ổn,” Lady Bertram điềm tĩnh trả lời.

Austen, Jane: Mansfield Park, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Having a cake of ice slipped down one's back is placid comfort compared to it.

Có một miếng bánh đá trượt xuống lưng quả là một sự thoải mái êm đềm so với nó.

Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She is not worthy to disturb, by even the shadow of her passing form, the placid current of your life.

Cô ấy không đáng bị quấy rầy, ngay cả bởi cái bóng của hình dáng thoáng qua của cô ấy, dòng chảy êm đềm của cuộc đời bạn.

Arthur, T. S. (Timothy Shay): The Hand but Not the Heart; Or, The Life-Trials of Jessie Loring, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As the cars whirled round the goal, Esther caught sight of Ben-Hur’s face—a little pale, a little higher raised, otherwise calm, even placid.
Wallace, Lew: Ben-Hur: A tale of the Christ, Nguyên văn tác phẩm
His works comprise six satires, all of which breathe the natural amiability and placid cheerfulness of his temper.
Botta, Anne C. Lynch (Anne Charlotte Lynch): Handbook of Universal Literature, From the Best and Latest Authorities
My friend was in a placid and most benignant frame.
Boswell, James: Life of Johnson, Volume 3 1776-1780, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nobody could have guessed from her placid tone and indifferent demeanour that she was in a state of extreme agitation.
Bennett, Arnold: Hilda Lessways, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Why did he insist on rousing me when I was there alone, quite peaceful, forgetting everything, sunk in a placid indulgent calm!...
Blasco Ibáñez, Vicente: The Torrent (Entre Naranjos), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unruffled

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unruffled” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

““Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.”

“Đúng, cô ấy trông rất ổn,” Lady Bertram điềm tĩnh trả lời.

Nguồn: Austen, Jane: Mansfield Park

“Having a cake of ice slipped down one's back is placid comfort compared to it.”

Có một miếng bánh đá trượt xuống lưng quả là một sự thoải mái êm đềm so với nó.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unruffled”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unruffled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unruffled”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unruffled” với tần suất cao:

235 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unruffled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unruffled”:

““Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unruffled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹʌfəld/; US /ənˈɹʌfəld/.

unruffled (tính từ): không bị xáo trộn bởi sóng lớn

Định nghĩa tiếng Anh: Free from disturbance by heavy waves.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

placid ↔ unruffled

Họ từ trong dữ liệu: placid: tính từ (adj), placidly: trạng từ (adv), still: tính từ (adj), tranquil: tính từ (adj), tranquility: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi235 lần trong kho sách

placid waters

“Now, however, he is embarking on a very different sea from the quiet, placid waters of his village life.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm235 lần trong kho sách

placid waters

“Now, however, he is embarking on a very different sea from the quiet, placid waters of his village life.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái235 lần trong kho sách

placid waters

“Now, however, he is embarking on a very different sea from the quiet, placid waters of his village life.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unruffled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unruffled

Hỏi đáp trọng tâm

unruffled nghĩa là gì (meaning & definition)?

unruffled (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈɹʌfəld/) có nghĩa là (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "placid"). (of a body of water) free from disturbance by heavy waves

Từ unruffled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹʌfəld/; US /ənˈɹʌfəld/.

Từ unruffled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unruffled" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unruffled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: không bị xáo trộn bởi sóng lớn (Ví dụ: ““Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: có liên quan đến hành động hoặc điều kiện - Nét nghĩa 3 [C1]: không bị xáo trộn bởi sóng lớn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unruffled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹʌfəld/; US /ənˈɹʌfəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unruffled:

placid waters

unruffled được dùng trong câu như thế nào?

“Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply. (Jane Austen, Mansfield Park; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unruffled, mã đối chiếu EV-B87EE69D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unruffled" được liên kết từ mục từ "placid, still, tranquil".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

placid, still, tranquil