unruffled
tính từ (adj)
Unruffled có nghĩa là (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn, không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
Định nghĩa Anh - Anh: Free from disturbance by heavy waves.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unruffledtính từ (adj)[của một vùng nước]
Free from disturbance by heavy waves.
Không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
- •
“Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.
“Đúng, cô ấy trông rất ổn,” Lady Bertram điềm tĩnh trả lời.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •placid waters235 lần trong kho sách
- •
- 2.unruffledtính từ (adj)[of a body of water]
Free from disturbance by heavy waves.
Có liên quan đến hành động hoặc điều kiện.
- 3.unruffledtính từ (adj)[của một vùng nước]
Free from disturbance by heavy waves.
Không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
Từ nguyên học (Etymology): unruffled
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
placid ↔ unruffled
Mục từ "unruffled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "placid, still, tranquil" ((của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn).
Họ từ & Biến thể từ loại: unruffled
Họ từ của "unruffled" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: placid: tính từ (adj), placidly: trạng từ (adv), still: tính từ (adj), tranquil: tính từ (adj), tranquility: danh từ (n).
không bị xáo trộn bởi sóng lớn
Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.
“Đúng, cô ấy trông rất ổn,” Lady Bertram điềm tĩnh trả lời.
Nguồn: Austen, Jane: Mansfield Park
một cách yên tĩnh và yên tĩnh
And here was the circus-man himself, placidly smoking a pipe as he strolled up and down the walks.
Nguồn: Grahame, Kenneth: Dream Days
không chuyển động vật lý
First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?
Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War
không bị xáo trộn bởi sóng lớn
How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!
"Nghỉ ngơi sâu lắng biết bao, khung cảnh đáng yêu biết bao! Đáng yêu và yên tĩnh như ngày xưa!"
Nguồn: Radcliffe, Ann Ward: The Mysteries of Udolpho
một khuynh hướng không bị căng thẳng hoặc cảm xúc
Death, it seemed then, was no state of cold decay for men to shudder at with affright, but a condition of tranquility and mental comfort.
Nguồn: Jeaffreson, John Cordy: A Book About Doctors
Cụm từ & Collocations: unruffled
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "unruffled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- placid waters
Now, however, he is embarking on a very different sea from the quiet, placid waters of his village life.
Various: The Continental Monthly, Vol. 3 No 2, February 1863 Devoted To Literature And National Policy
Đồng nghĩa & Sắc thái: unruffled
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unruffled" phân theo từng nét nghĩa (không bị xáo trộn bởi sóng lớn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unruffled" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
““Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.”
Đồng nghĩa với "unruffled" ở nét nghĩa "không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "quiet" còn biểu thị: đặc trưng bởi sự vắng mặt hoặc gần như không có sự kích động hoặc hoạt động).
“Tom lay quiet while she was gone, only sighing deeply once or twice.”
Đồng nghĩa với "unruffled" ở nét nghĩa "không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "still" còn biểu thị: không chuyển động vật lý).
“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "unruffled" khi diễn đạt nét nghĩa: không bị xáo trộn bởi sóng lớn.
““How deep the repose, how lovely the scene! lovely and tranquil as in former days!””
Đồng nghĩa với "unruffled" ở nét nghĩa "không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "smooth" còn biểu thị: có bề mặt không gồ ghề, va đập, gợn sóng hoặc không đều).
““It’s a shame she lectured you in public,” grumbled Williams, whose friendly interest in Dorothy’s career had already smoothed many rough places.”
Câu dẫn chứng văn học: unruffled
“Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.“Đúng, cô ấy trông rất ổn,” Lady Bertram điềm tĩnh trả lời.
Having a cake of ice slipped down one's back is placid comfort compared to it.Có một miếng bánh đá trượt xuống lưng quả là một sự thoải mái êm đềm so với nó.
She is not worthy to disturb, by even the shadow of her passing form, the placid current of your life.Cô ấy không đáng bị quấy rầy, ngay cả bởi cái bóng của hình dáng thoáng qua của cô ấy, dòng chảy êm đềm của cuộc đời bạn.
As the cars whirled round the goal, Esther caught sight of Ben-Hur’s face—a little pale, a little higher raised, otherwise calm, even placid.His works comprise six satires, all of which breathe the natural amiability and placid cheerfulness of his temper.My friend was in a placid and most benignant frame.Nobody could have guessed from her placid tone and indifferent demeanour that she was in a state of extreme agitation.Why did he insist on rousing me when I was there alone, quite peaceful, forgetting everything, sunk in a placid indulgent calm!...Đọc mở rộng theo CEFR: unruffled
Từ vựng bậcC1→““Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.”
“Đúng, cô ấy trông rất ổn,” Lady Bertram điềm tĩnh trả lời.
Nguồn: Austen, Jane: Mansfield Park
“Having a cake of ice slipped down one's back is placid comfort compared to it.”
Có một miếng bánh đá trượt xuống lưng quả là một sự thoải mái êm đềm so với nó.
Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain
Cấu trúc & Vận dụng: “unruffled”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unruffled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unruffled”
Dữ liệu từ nguyên: placid ↔ unruffled
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unruffled”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unruffled” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “unruffled”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unruffled (tính từ): không bị xáo trộn bởi sóng lớn
Định nghĩa tiếng Anh: Free from disturbance by heavy waves.
placid ↔ unruffled
Họ từ trong dữ liệu: placid: tính từ (adj), placidly: trạng từ (adv), still: tính từ (adj), tranquil: tính từ (adj), tranquility: danh từ (n)
placid waters
“Now, however, he is embarking on a very different sea from the quiet, placid waters of his village life.”
placid waters
“Now, however, he is embarking on a very different sea from the quiet, placid waters of his village life.”
placid waters
“Now, however, he is embarking on a very different sea from the quiet, placid waters of his village life.”
Ứng dụng & Mở rộng: “unruffled”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unruffled”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unruffled”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unruffled” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “unruffled” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unruffled
Hỏi đáp trọng tâmunruffled nghĩa là gì (meaning & definition)?
unruffled (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈɹʌfəld/) có nghĩa là (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "placid"). (of a body of water) free from disturbance by heavy waves
Từ unruffled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹʌfəld/; US /ənˈɹʌfəld/.
Từ unruffled là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unruffled" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ unruffled theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: không bị xáo trộn bởi sóng lớn (Ví dụ: ““Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: có liên quan đến hành động hoặc điều kiện - Nét nghĩa 3 [C1]: không bị xáo trộn bởi sóng lớn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unruffled:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈɹʌfəld/; US /ənˈɹʌfəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unruffled:
placid waters
unruffled được dùng trong câu như thế nào?
“Yes, she does look very well,” was Lady Bertram’s placid reply. (Jane Austen, Mansfield Park; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)