Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stillest

tính từ (adj)

A1

Stillest có nghĩa là stillest (tính từ) có nghĩa là không chuyển động vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "still"), không chuyển động vật lý.

Định nghĩa Anh - Anh: Not in physical motion.

Họ từ:still(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không chuyển động vật lý”:stillestA1/stillA1/inactiveA1/motionlessB1/staticA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stillesttính từ (adj)

    Not in physical motion.

    Không chuyển động vật lý.

    Đồng nghĩa (SYN):still/inactive/motionless/static
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.stillesttrạng từ (adv)

    With reference to action or condition.

    Được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh.

    Đồng nghĩa (SYN):still
    Trái nghĩa (OPP):no longer
  3. 3.stillesttính từ (adj)

    Marked by absence of sound.

    (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn.

    Đồng nghĩa (SYN):still/silent/soundless
  4. 4.stillesttính từ (adj)[of a body of water]

    Free from disturbance by heavy waves.

    Có liên quan đến hành động hoặc điều kiện.

    Đồng nghĩa (SYN):still/placid/quiet/tranquil/smooth/unruffled
  5. 5.stillesttrạng từ (adv)

    Despite anything to the contrary (usually following a concession).

    Bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ).

  6. 6.stillesttrạng từ (adv)

    To a greater degree or extent.

    Ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):still/even/yet
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stillest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

still ↔ stillest

Mục từ "stillest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "still" (không chuyển động vật lý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stillest

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stillest" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: still: tính từ (adj).

stilltính từ (adj)/ˈstɪl/

không chuyển động vật lý

•

First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?

Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stillest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stillest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stood still
  • still remained
  • still further
  • still alive
  • still less

    For if Art be not the imitator of Nature, it is still less the copyist of Art.

    Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 93, No. 571, May, 1863

  • stand still
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stillest

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stillest" phân theo từng nét nghĩa (không chuyển động vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stillest" ở nét nghĩa "không chuyển động vật lý" (ngoài ra "still" còn biểu thị: không bị xáo trộn bởi sóng lớn).

“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stillest" khi diễn đạt nét nghĩa: không chuyển động vật lý.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stillest" khi diễn đạt nét nghĩa: không chuyển động vật lý.

“Beholding their countenances passing strange, that mighty chief, of monkeys, while ranging near the mount Rishyamuka, became highly terrified and motionless.”

Đồng nghĩa với "stillest" ở nét nghĩa "không chuyển động vật lý" (ngoài ra "static" còn biểu thị: tiếng kêu lách tách hoặc rít do nhiễu điện).

“They have no practice in selecting what is appropriate, and no criterion to go by; everything is on the same dead static level.”

Đồng nghĩa với "stillest" ở nét nghĩa "(của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn" (ngoài ra "silent" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh).

“We were quite silent for a minute or two after Aunt Mildred ended.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stillest" khi diễn đạt nét nghĩa: (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stillest

First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?
Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Still on the ground dejected, darting all Their humid beams into the blooming flowers.”
Lady of distinction, active 19th century: The Mirror of the Graces Containing General Instructions for Combining Elegance, Simplicity, and Economy with Fashion in Dress; Hints on Female Accomplishments and Manners; and Directions for the Preservation of Health and Beauty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To quote Stephenson again, “It was in reality the house, and hence (in England) country houses are still called Halls.”
Brunner, Arnold W. (Arnold William), 1857-1925 [Editor]: Cottages; or, Hints on Economical Building, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And he still sleep?—and we weep for his sake!
Harris, Joel Chandler, 1848-1908 [Editor]: Joel Chandler Harris' life of Henry W. Grady including his writings and speeches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He asked me for men to carry in four wounded that were still at his Co. Hdq.
Colonna, B. A. (Benjamin Allison), 1894-1983 [Editor]: The history of Company B, 311th Infantry in the World War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But we were still in the dark as to those portions of the brain which subserved intellectual operations, memory, and emotional impulses.
Ethelmer, Ellis: Woman free, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its inhabitants are chiefly of French origin, and they still cling to the language and customs of their ancestors.
Dawe, C. S. (Charles Sherwill): King Edward's realm: Story of the making of the Empire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He founded a Working Men’s College, which is still in existence, and took a great part in the work of Queen’s College.
Shillito, Elizabeth Helen: Dorothea Beale: Principal of the Cheltenham Ladies' College, 1858-1906, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stillest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stillest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”

Nguồn: Columban, M., Dame: The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War

““Still on the ground dejected, darting all Their humid beams into the blooming flowers.””

Nguồn: Lady of distinction, active 19th century: The Mirror of the Graces Containing General Instructions for Combining Elegance, Simplicity, and Economy with Fashion in Dress; Hints on Female Accomplishments and Manners; and Directions for the Preservation of Health and Beauty

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stillest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stillest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stillest”

Dữ liệu từ nguyên: still ↔ stillest

Các biến thể thuộc họ từ “stillest”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stillest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stillest” với tần suất cao:

11.099 lần trong kho sách
5.406 lần trong kho sách
5.346 lần trong kho sách
4.512 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stillest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stillest”:

“First we thought of getting some workmen, but were any still in the town?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stillest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

stillest (tính từ): không chuyển động vật lý

Định nghĩa tiếng Anh: Not in physical motion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

still ↔ stillest

Họ từ trong dữ liệu: still: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi11.099 lần trong kho sách

stood still

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stillest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.406 lần trong kho sách

still remained

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stillest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.346 lần trong kho sách

still further

Nét nghĩa mở rộng: with reference to action or condition (được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stillest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stillest

Hỏi đáp trọng tâm

stillest nghĩa là gì (meaning & definition)?

stillest (tính từ) có nghĩa là không chuyển động vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "still"). not in physical motion

Từ stillest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stillest" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ stillest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không chuyển động vật lý - Nét nghĩa 2 [A1]: được đánh dấu bằng sự vắng mặt của âm thanh - Nét nghĩa 3 [A1]: (của một vùng nước) không bị xáo trộn bởi sóng lớn - Nét nghĩa 4 [A1]: có liên quan đến hành động hoặc điều kiện - Nét nghĩa 5 [A1]: bất chấp mọi điều ngược lại (thường là sau một sự nhượng bộ) - Nét nghĩa 6 [A1]: ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stillest:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stillest:

stood still; still remained; still further; still alive; still less

stillest được dùng trong câu như thế nào?

First we thought of getting some workmen, but were any still in the town? (M., Dame Columban, The Irish Nuns at Ypres: An Episode of the War; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stillest, mã đối chiếu EV-1D408FD7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stillest" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "still".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

still