Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “secondly”

173 câu thật có từ secondly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: secondly nghĩa là thứ hai. secondly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: in the second place. Xem trang từ điển đầy đủ

Câu hỏi thường gặp về câu có từ secondly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ secondly trong kho câu?
Kho câu có 173 câu có từ secondly hoặc các dạng của từ, trích từ 160 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ secondly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ secondly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 75 câu, rồi Bậc C1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ secondly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ secondly: Câu phủ định (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.