Câu tiếng Anh có từ “retired”
157 câu thật có từ retired hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: retired nghĩa là đã nghỉ hưu. retired là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: no longer active in your work or profession. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ retired
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
I was about to say that Mr Jack has retired from the field."
Từ trong câu: retired, mr, retire, field
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 63, No. 392, June, 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40099. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
And you have really sold out, then; you have retired from business?”
Từ trong câu: sell, retired, really, out, retire, business
Henry James, The American. Nguồn: Project Gutenberg #177. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Only such public officials as have become infirm in the service of the nation shall be retired on pay.
Từ trong câu: retire, retired, public, official, become, service, nation, pay
J. N. Larned, History for ready reference, Volume 1, A-Elba. Nguồn: Project Gutenberg #65306. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Practically speaking, I have retired from business.
Từ trong câu: retire, retired, practically, speak, business
Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
“I have led a retired life, and have no friends whom I could appeal to.
Từ trong câu: appeal, retire, retired, lead, life, friend
Arthur Conan Doyle, The Sign of the Four. Nguồn: Project Gutenberg #2097. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“The Cavaliere has retired to his native city of Ancona, upon a pension, for the rest of his natural life.
Từ trong câu: pension, retire, retired, native, city, rest, natural, life
Henry James, Roderick Hudson. Nguồn: Project Gutenberg #176. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ retired
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ retired trong kho câu?
- Kho câu có 157 câu có từ retired hoặc các dạng của từ, trích từ 124 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ retired xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ retired gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 49 câu, rồi Bậc B2 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ retired?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ retired: Quá khứ đơn (55 câu), Quá khứ hoàn thành (21 câu), Câu phủ định (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.