E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “professor”

585 câu thật có từ professor hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: professor nghĩa là giáo sư. professor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who is a member of the faculty at a college or university. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ professor

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • However, many famous professors have not had higher degrees, though that is less common today.

    Từ trong câu: professor, however, many, famous, high, degree, though, less

    «Doctor of Philosophy», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=55059 (bản sửa đổi 10693799). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Professor McGonagall reminds students that exams are starting next week, which apparently catches everyone by surprise.

    Từ trong câu: professor, remind, student, exam, start, next, week, apparently

    «Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Chamber of Secrets/Chapter 16», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=83302 (bản sửa đổi 3831060). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Students, along with teachers or professors, come together to write a text which others can read and learn from.

    Từ trong câu: professor, student, teacher, come, together, write, text, other

    «Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 13/Chapter FAQ», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=195195 (bản sửa đổi 4665177). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng professor

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
professor zepplin504 lần
professor mcgonagall377 lần
professor dumbledore350 lần
herr professor381 lần
professor huxley281 lần
professor of mathematics263 lần
professor snape194 lần
associate professor213 lần
professor owen218 lần
university professor320 lần
assistant professor220 lần
professor tyndall146 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ professor

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ professor trong kho câu?
Kho câu có 585 câu có từ professor hoặc các dạng của từ, trích từ 449 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ professor xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ professor gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 158 câu, rồi Bậc C1 với 146 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ professor?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ professor: Quá khứ đơn (65 câu), Câu phủ định (56 câu), Hiện tại hoàn thành (45 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.