Cụm từ đi cùng với: professor
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “professor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
professor zepplinlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 504 lần
professor mcgonagalllogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 377 lần
professor dumbledorelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 350 lần
herr professorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 381 lần
professor huxleylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 281 lần
professor of mathematicslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 263 lần
professor snapelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
associate professorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
professor owenlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
university professorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
assistant professorlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
professor tyndalllogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
Đối chiếu cách dùng của professor
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.