Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “pottery”

172 câu thật có từ pottery hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: pottery nghĩa là đồ gốm. pottery là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: ceramic ware made from clay and baked in a kiln. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ pottery

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • He thought that the pottery could perhaps be an ancient piece of art.

    Từ trong câu: pottery, think, perhaps, ancient, piece, art

    «8th Grade Science/Section 1: How Science Works», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=106779 (bản sửa đổi 3459667). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • You can also use a pottery knife to score the edges.

    Từ trong câu: pottery, use, knife, score, edge

    «Ceramics/Creating a Hard Slab», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=10302 (bản sửa đổi 2215124). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Visitors can buy tools, toys, clothes, and pottery.

    Từ trong câu: pottery, visitor, buy, tool, toy, clothes

    «Ritterfestspiele Bad Bentheim», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1268479 (bản sửa đổi 10864322). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Uranium can also be used as a dye for stained glass or pottery.

    Từ trong câu: stain, dye, use, glass, pottery

    «Uranium», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=19146 (bản sửa đổi 10639914). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng pottery

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
staffordshire pottery20 lần
etruscan pottery11 lần
glazed pottery19 lần
pottery kiln11 lần
pottery neolithic9 lần
cardial pottery7 lần
fragments of pottery53 lần
pottery ware16 lần
manufacture of pottery18 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ pottery

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ pottery trong kho câu?
Kho câu có 172 câu có từ pottery hoặc các dạng của từ, trích từ 144 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ pottery xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ pottery gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 68 câu, rồi Bậc B1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ pottery?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ pottery: Quá khứ đơn (21 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.